(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chimera
B2
sostantivo B2 Sinh học, Thần thoại, Văn học

chimera

/kiˈmɛra/
quái vật lai
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chimera"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Nella mitologia greca, mostro con testa di leone, corpo di capra e coda di serpente che sputava fuoco.

Ý nghĩa của "chimera" trong tiếng Việt

Trong thần thoại Hy Lạp, một con quái vật cái phun ra lửa với đầu sư tử, thân dê và đuôi rắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chimera"

  • "La chimera è una creatura mitologica spaventosa."

    "Chimera là một sinh vật thần thoại đáng sợ."

  • "Inseguire una chimera significa sprecare tempo dietro a qualcosa di irrealizzabile."

    "Theo đuổi một ảo vọng nghĩa là lãng phí thời gian vào một điều gì đó không thể thực hiện được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chimera"

Đồng nghĩa

mostro mitologico (quái vật thần thoại) illusione (ảo ảnh) fantasia (sự tưởng tượng)

Trái nghĩa

Cách dùng "chimera" & Ghi chú

Cách dùng "chimera" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'chimera' thường được dùng để chỉ một điều gì đó viển vông, không có thật hoặc khó có thể đạt được, tương tự như cách chúng ta dùng 'ảo vọng' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nghĩa gốc của nó vẫn là quái vật lai trong thần thoại Hy Lạp.

Ngữ pháp & Chia từ "chimera" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la chimera
La chimera è una creatura mitologica.
(Con chimera là một sinh vật thần thoại.)
Với mạo từ xác định le chimere
Le chimere spesso rappresentano paure nascoste.
(Những con chimera thường đại diện cho những nỗi sợ hãi tiềm ẩn.)
Với mạo từ không xác định una chimera
Il suo progetto è solo una chimera.
(Dự án của anh ấy chỉ là một ảo mộng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto una chimera nel mio sogno stanotte."

    "Tôi đã thấy một con chimera trong giấc mơ đêm qua."

  • "Il libro descrive una chimera spaventosa che vive in una grotta oscura."

    "Cuốn sách mô tả một con chimera đáng sợ sống trong một hang động tối tăm."

  • "Si dice che Eracle abbia combattuto contro una chimera."

    "Người ta nói rằng Hercules đã chiến đấu với một con chimera."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La chimera è una creatura mitologica affascinante e spaventosa."

    "Chimera là một sinh vật thần thoại hấp dẫn và đáng sợ."

  • "Nel suo delirio, il pittore vedeva chimere ovunque."

    "Trong cơn mê sảng, người họa sĩ nhìn thấy những con chimera ở khắp mọi nơi."

  • "L'esistenza della chimera è stata a lungo dibattuta dagli studiosi di mitologia."

    "Sự tồn tại của chimera từ lâu đã được các nhà nghiên cứu thần thoại tranh luận."