(Vị trí top_banner)
Hình minh họa illusione
B1
sostantivo B1 Psychology, General English

illusione

/ilˈluːzjone/
ảo tưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "illusione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rappresentazione della realtà alterata o deformata dalla fantasia, dall'immaginazione o dai desideri.

Ý nghĩa của "illusione" trong tiếng Việt

sự suy nghĩ viển vông, ảo tưởng, suy nghĩ theo hướng điều mình mong muốn thay vì thực tế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "illusione"

  • "Vive in un mondo di illusioni."

    "Anh ấy sống trong một thế giới ảo tưởng."

  • "La speranza di vincere è solo un'illusione."

    "Hy vọng chiến thắng chỉ là một ảo tưởng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illusione"

Đồng nghĩa

fantasia (Sự tưởng tượng) chimera (Điều viển vông)

Trái nghĩa

Cách dùng "illusione" & Ghi chú

Cách dùng "illusione" đúng ngữ cảnh

Từ 'illusione' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'ảo tưởng' trong tiếng Việt, chỉ những suy nghĩ, niềm tin không có cơ sở thực tế, thường là những điều mình mong muốn. Tuy nhiên, 'illusione' có thể mang sắc thái tích cực hơn, chỉ sự hy vọng, mơ ước.

Ngữ pháp & Chia từ "illusione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'illusione
La felicità che provai fu solo un'illusione.
(Hạnh phúc mà tôi cảm thấy chỉ là một ảo ảnh.)
Với mạo từ xác định le illusioni
Le illusioni svaniscono con il tempo.
(Những ảo ảnh tan biến theo thời gian.)
Với mạo từ không xác định un'illusione
Credevo fosse amore, ma era solo un'illusione.
(Tôi tưởng đó là tình yêu, nhưng hóa ra chỉ là một ảo ảnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le illusioni ottiche possono ingannare il nostro cervello."

    "Ảo ảnh quang học có thể đánh lừa bộ não của chúng ta."

  • "Molti artisti hanno creato opere d'arte basate sulle illusioni."

    "Nhiều nghệ sĩ đã tạo ra các tác phẩm nghệ thuật dựa trên ảo ảnh."

  • "Le illusioni della mente sono spesso più potenti della realtà."

    "Những ảo ảnh của tâm trí thường mạnh mẽ hơn thực tế."