chimicamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "chimicamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In termini di chimica; dal punto di vista della chimica; attraverso processi chimici.
Ý nghĩa của "chimicamente" trong tiếng Việt
Một cách liên quan đến hóa học hoặc hóa chất; bằng phương tiện hóa học.
Câu ví dụ tiếng Ý với "chimicamente"
-
"Questa sostanza è chimicamente stabile."
"Chất này ổn định về mặt hóa học."
-
"Il processo di fermentazione altera chimicamente la composizione del mosto."
"Quá trình lên men làm thay đổi thành phần của dịch ép một cách hóa học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chimicamente"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "chimicamente" & Ghi chú
Cách dùng "chimicamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với cụm 'về mặt hóa học' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ cách thức hoặc phương tiện liên quan đến hóa học.