(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chioma
B1
sostantivo B1 Sinh thái học, Lâm nghiệp

chioma

/ˈkjɔːma/
tán cây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chioma"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte superiore di un albero, costituita dall'insieme dei rami e delle foglie.

Ý nghĩa của "chioma" trong tiếng Việt

Phần trên cùng của một cây, bao gồm các cành và lá.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chioma"

  • "La chioma dell'albero offre molta ombra."

    "Tán cây tạo ra rất nhiều bóng mát."

  • "La sua chioma folta era invidiabile."

    "Mái tóc dày của cô ấy thật đáng ghen tị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chioma"

Đồng nghĩa

fogliame (tán lá) cima (ngọn cây)

Cách dùng "chioma" & Ghi chú

Cách dùng "chioma" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'chioma' thường được sử dụng để chỉ phần tán lá rậm rạp và xanh tốt của cây. Cũng có thể dùng để chỉ mái tóc dày và đẹp.

Ngữ pháp & Chia từ "chioma" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la chioma
La chioma dell'albero è rigogliosa.
(Tán cây xum xuê.)
Với mạo từ xác định le chiome
Le chiome degli alberi si muovono al vento.
(Tán lá của những cái cây lay động trong gió.)
Với mạo từ không xác định una chioma
Ho visto una chioma folta da lontano.
(Tôi thấy một mái tóc dày từ đằng xa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La chioma dell'albero era rigogliosa e verde."

    "Tán cây xum xuê và xanh tươi."

  • "Il vento scuoteva le chiome degli alberi nel bosco."

    "Gió lay động những tán cây trong rừng."

  • "L'ombra della chioma mi proteggeva dal sole cocente."

    "Bóng râm của tán cây che chở tôi khỏi ánh nắng gay gắt."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La chioma dell'albero era folta e verde."

    "Tán cây rậm rạp và xanh tươi."

  • "Le chiome degli alberi si muovevano dolcemente al vento."

    "Tán cây lay động nhẹ nhàng trong gió."

  • "L'ombra della chioma ci proteggeva dal sole cocente."

    "Bóng râm của tán cây bảo vệ chúng ta khỏi ánh nắng gay gắt."