chioma
Định nghĩa & Giải nghĩa "chioma"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte superiore di un albero, costituita dall'insieme dei rami e delle foglie.
Ý nghĩa của "chioma" trong tiếng Việt
Phần trên cùng của một cây, bao gồm các cành và lá.
Câu ví dụ tiếng Ý với "chioma"
-
"La chioma dell'albero offre molta ombra."
"Tán cây tạo ra rất nhiều bóng mát."
-
"La sua chioma folta era invidiabile."
"Mái tóc dày của cô ấy thật đáng ghen tị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chioma"
Đồng nghĩa
Cách dùng "chioma" & Ghi chú
Cách dùng "chioma" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'chioma' thường được sử dụng để chỉ phần tán lá rậm rạp và xanh tốt của cây. Cũng có thể dùng để chỉ mái tóc dày và đẹp.
Ngữ pháp & Chia từ "chioma" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la chioma |
La chioma dell'albero è rigogliosa.
(Tán cây xum xuê.)
|
| Với mạo từ xác định | le chiome |
Le chiome degli alberi si muovono al vento.
(Tán lá của những cái cây lay động trong gió.)
|
| Với mạo từ không xác định | una chioma |
Ho visto una chioma folta da lontano.
(Tôi thấy một mái tóc dày từ đằng xa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La chioma dell'albero era rigogliosa e verde."
"Tán cây xum xuê và xanh tươi."
-
"Il vento scuoteva le chiome degli alberi nel bosco."
"Gió lay động những tán cây trong rừng."
-
"L'ombra della chioma mi proteggeva dal sole cocente."
"Bóng râm của tán cây che chở tôi khỏi ánh nắng gay gắt."
-
"La chioma dell'albero era folta e verde."
"Tán cây rậm rạp và xanh tươi."
-
"Le chiome degli alberi si muovevano dolcemente al vento."
"Tán cây lay động nhẹ nhàng trong gió."
-
"L'ombra della chioma ci proteggeva dal sole cocente."
"Bóng râm của tán cây bảo vệ chúng ta khỏi ánh nắng gay gắt."