citato
Định nghĩa & Giải nghĩa "citato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di citare: Riportare un testo, un autore, ecc., come prova o a sostegno di un'affermazione, specialmente in un contesto accademico.
Ý nghĩa của "citato" trong tiếng Việt
Dạng quá khứ phân từ của 'cite': Trích dẫn (một đoạn văn, cuốn sách, hoặc tác giả) như bằng chứng hoặc sự biện minh cho một luận điểm hoặc tuyên bố, đặc biệt trong một công trình học thuật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "citato"
-
"L'articolo è stato ampiamente citato da altri ricercatori."
"Bài báo đã được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu khác."
-
"Nel suo libro, l'autore ha citato numerose fonti per supportare la sua tesi."
"Trong cuốn sách của mình, tác giả đã trích dẫn nhiều nguồn để hỗ trợ luận điểm của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "citato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "citato" & Ghi chú
Cách dùng "citato" đúng ngữ cảnh
Từ 'citato' trong tiếng Ý tương ứng với dạng quá khứ phân từ của động từ 'citare'. Cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số khi sử dụng với các trợ động từ.