(Vị trí top_banner)
Hình minh họa citare
B1
verbo B1 Học thuật, Pháp luật, Nghiên cứu

citare

/t͡ʃiˈta.re/
trích dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "citare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riportare parole o brani di un autore o di un'opera per avvalorare una tesi, illustrare un concetto o arricchire un discorso.

Ý nghĩa của "citare" trong tiếng Việt

Trích dẫn (một đoạn văn, cuốn sách hoặc tác giả) làm bằng chứng hoặc biện minh cho một luận điểm hoặc tuyên bố, đặc biệt là trong một công trình nghiên cứu học thuật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "citare"

  • "Nel suo saggio, ha citato ampiamente Platone per supportare la sua argomentazione."

    "Trong bài luận của mình, anh ấy đã trích dẫn rộng rãi Plato để ủng hộ luận điểm của mình."

  • "Il professore ha chiesto agli studenti di citare le fonti delle loro ricerche."

    "Giáo sư yêu cầu sinh viên trích dẫn nguồn nghiên cứu của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "citare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "citare" & Ghi chú

Cách dùng "citare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'citare' được sử dụng tương tự như 'trích dẫn' trong tiếng Việt, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý để hỗ trợ một lập luận bằng cách sử dụng lời của người khác. Chú ý đến giới từ đi kèm khi sử dụng 'citare da' (trích dẫn từ).

Ngữ pháp & Chia từ "citare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "citare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) cito
Io cito sempre le fonti quando scrivo.
(Tôi luôn trích dẫn các nguồn khi tôi viết.)
tu (bạn) citi
Tu citi spesso questo autore nei tuoi discorsi.
(Bạn thường trích dẫn tác giả này trong các bài phát biểu của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) cita
Lei cita sempre dati precisi nelle sue presentazioni.
(Cô ấy luôn trích dẫn dữ liệu chính xác trong các bài thuyết trình của mình.)
noi (chúng tôi) citiamo
Noi citiamo spesso Shakespeare nelle nostre lezioni.
(Chúng tôi thường trích dẫn Shakespeare trong các bài học của chúng tôi.)
voi (các bạn) citate
Voi citate sempre le fonti originali nelle vostre ricerche.
(Các bạn luôn trích dẫn các nguồn gốc trong các nghiên cứu của bạn.)
loro (họ) citano
Loro citano spesso esempi pratici per spiegare i concetti.
(Họ thường trích dẫn các ví dụ thực tế để giải thích các khái niệm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): citato
"Ho citato il libro nella mia tesi."
(Tôi đã trích dẫn cuốn sách trong luận văn của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Domani citerò Dante Alighieri nella mia presentazione sulla letteratura italiana."

    "Ngày mai tôi sẽ trích dẫn Dante Alighieri trong bài thuyết trình của tôi về văn học Ý."

  • "Durante il dibattito, citeremo le statistiche più recenti per supportare la nostra argomentazione."

    "Trong cuộc tranh luận, chúng tôi sẽ trích dẫn những số liệu thống kê gần đây nhất để ủng hộ luận điểm của chúng tôi."

  • "Non appena avrò finito di leggere il libro, citerò i passaggi più significativi nella mia recensione."

    "Ngay sau khi tôi đọc xong cuốn sách, tôi sẽ trích dẫn những đoạn văn quan trọng nhất trong bài đánh giá của mình."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto citando Dante Alighieri per spiegare la bellezza della lingua italiana."

    "Tôi đang trích dẫn Dante Alighieri để giải thích vẻ đẹp của tiếng Ý."

  • "Stiamo citando le parole del professore mentre scriviamo la tesi di laurea."

    "Chúng tôi đang trích dẫn lời của giáo sư khi chúng tôi viết luận văn tốt nghiệp."

  • "Stai citando un articolo scientifico mentre argomenti la tua posizione."

    "Bạn đang trích dẫn một bài báo khoa học trong khi tranh luận về quan điểm của bạn."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, citavo sempre le frasi dei miei cartoni animati preferiti."

    "Khi còn bé, tôi luôn trích dẫn những câu nói từ phim hoạt hình yêu thích của mình."

  • "Quando scrivevo il mio saggio, citavo spesso Umberto Eco per sostenere le mie argomentazioni."

    "Khi tôi viết bài luận của mình, tôi thường xuyên trích dẫn Umberto Eco để ủng hộ những lập luận của tôi."

  • "Durante le lezioni di letteratura, il professore citava continuamente Dante Alighieri."

    "Trong các buổi học văn học, giáo sư liên tục trích dẫn Dante Alighieri."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Nell'articolo, molti studi sono stati citati per supportare la tesi dell'autore."

    "Trong bài báo, nhiều nghiên cứu đã được trích dẫn để ủng hộ luận điểm của tác giả."

  • "La frase più significativa del libro viene spesso citata durante le lezioni di letteratura."

    "Câu có ý nghĩa nhất trong cuốn sách thường được trích dẫn trong các bài giảng văn học."

  • "Le sue parole sono state citate male e il contesto è stato completamente distorto."

    "Lời nói của anh ấy đã bị trích dẫn sai và ngữ cảnh đã bị bóp méo hoàn toàn."