(Vị trí top_banner)
Hình minh họa laico
B1
aggettivo B1 Chính trị, Xã hội, Tôn giáo

laico

/ˈlaiko/
đất thế tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi non appartiene al clero; che è proprio dei laici; civile, secolare.

Ý nghĩa của "laico" trong tiếng Việt

Không liên quan đến các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh; thế tục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "laico"

  • "Lo stato italiano è uno stato laico."

    "Nhà nước Ý là một nhà nước thế tục."

  • "L'istruzione laica è fondamentale per una società moderna."

    "Giáo dục thế tục là nền tảng cho một xã hội hiện đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "laico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "laico" & Ghi chú

Cách dùng "laico" đúng ngữ cảnh

Từ "laico" trong tiếng Ý tương ứng với "thế tục" trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những gì không thuộc về tôn giáo hoặc giáo hội. Cần phân biệt với "religioso" (tôn giáo).

Ngữ pháp & Chia từ "laico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel laico professore spiegava la storia con passione."

    "Cái vị giáo sư thế tục đó đã giải thích lịch sử một cách đầy nhiệt huyết."

  • "È un bel governo laico quello che rispetta tutte le religioni."

    "Đó là một chính phủ thế tục tốt đẹp, chính phủ tôn trọng tất cả các tôn giáo."

  • "Quei laici cittadini si sono battuti per i loro diritti."

    "Những công dân thế tục đó đã đấu tranh cho quyền lợi của họ."