laico
Định nghĩa & Giải nghĩa "laico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi non appartiene al clero; che è proprio dei laici; civile, secolare.
Ý nghĩa của "laico" trong tiếng Việt
Không liên quan đến các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh; thế tục.
Câu ví dụ tiếng Ý với "laico"
-
"Lo stato italiano è uno stato laico."
"Nhà nước Ý là một nhà nước thế tục."
-
"L'istruzione laica è fondamentale per una società moderna."
"Giáo dục thế tục là nền tảng cho một xã hội hiện đại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "laico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "laico" & Ghi chú
Cách dùng "laico" đúng ngữ cảnh
Từ "laico" trong tiếng Ý tương ứng với "thế tục" trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những gì không thuộc về tôn giáo hoặc giáo hội. Cần phân biệt với "religioso" (tôn giáo).
Ngữ pháp & Chia từ "laico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel laico professore spiegava la storia con passione."
"Cái vị giáo sư thế tục đó đã giải thích lịch sử một cách đầy nhiệt huyết."
-
"È un bel governo laico quello che rispetta tutte le religioni."
"Đó là một chính phủ thế tục tốt đẹp, chính phủ tôn trọng tất cả các tôn giáo."
-
"Quei laici cittadini si sono battuti per i loro diritti."
"Những công dân thế tục đó đã đấu tranh cho quyền lợi của họ."