(Vị trí top_banner)
Hình minh họa clavicola
B1
sostantivo B1 Y học

clavicola

/klaˈvikola/
xương quai xanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "clavicola"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Osso pari del cinto scapolare, che unisce lo sterno alla scapola.

Ý nghĩa của "clavicola" trong tiếng Việt

Xương đòn, một xương thuộc đai ngực; xương nối xương ức với xương bả vai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "clavicola"

  • "Si è rotto la clavicola cadendo dalla bicicletta."

    "Anh ấy bị gãy xương quai xanh khi ngã xe đạp."

  • "La clavicola è un osso importante per la mobilità del braccio."

    "Xương quai xanh là một xương quan trọng cho sự vận động của cánh tay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "clavicola"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "clavicola" & Ghi chú

Cách dùng "clavicola" đúng ngữ cảnh

Clavicola là xương đòn, nối xương ức với xương bả vai. Cần chú ý đến giới tính của danh từ (femminile).

Ngữ pháp & Chia từ "clavicola" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la clavicola
La clavicola è un osso lungo e sottile.
(Xương đòn là một xương dài và mỏng.)
Với mạo từ xác định le clavicole
Le clavicole collegano le braccia al torace.
(Xương đòn kết nối cánh tay với ngực.)
Với mạo từ không xác định una clavicola
Ho sentito un crack, forse è una clavicola rotta.
(Tôi nghe thấy một tiếng răng rắc, có lẽ là một xương đòn bị gãy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito un dolore acuto alla clavicola dopo la caduta."

    "Tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở xương đòn sau cú ngã."

  • "Il medico ha detto che ho una clavicola rotta e dovrò portare un tutore."

    "Bác sĩ nói rằng tôi bị gãy xương đòn và phải đeo nẹp."

  • "Durante la partita di calcio, un giocatore ha subito un trauma alla clavicola."

    "Trong trận bóng đá, một cầu thủ đã bị chấn thương xương đòn."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La clavicola rotta mi causa molto dolore quando alzo il braccio."

    "Xương đòn bị gãy gây cho tôi rất nhiều đau đớn khi tôi giơ tay lên."

  • "Le clavicole delle modelle sono spesso molto evidenti."

    "Xương đòn của các người mẫu thường rất lộ rõ."

  • "Il medico ha esaminato attentamente la mia clavicola dopo la caduta."

    "Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận xương đòn của tôi sau cú ngã."