clavicola
Định nghĩa & Giải nghĩa "clavicola"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Osso pari del cinto scapolare, che unisce lo sterno alla scapola.
Ý nghĩa của "clavicola" trong tiếng Việt
Xương đòn, một xương thuộc đai ngực; xương nối xương ức với xương bả vai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "clavicola"
-
"Si è rotto la clavicola cadendo dalla bicicletta."
"Anh ấy bị gãy xương quai xanh khi ngã xe đạp."
-
"La clavicola è un osso importante per la mobilità del braccio."
"Xương quai xanh là một xương quan trọng cho sự vận động của cánh tay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "clavicola"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "clavicola" & Ghi chú
Cách dùng "clavicola" đúng ngữ cảnh
Clavicola là xương đòn, nối xương ức với xương bả vai. Cần chú ý đến giới tính của danh từ (femminile).
Ngữ pháp & Chia từ "clavicola" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la clavicola |
La clavicola è un osso lungo e sottile.
(Xương đòn là một xương dài và mỏng.)
|
| Với mạo từ xác định | le clavicole |
Le clavicole collegano le braccia al torace.
(Xương đòn kết nối cánh tay với ngực.)
|
| Với mạo từ không xác định | una clavicola |
Ho sentito un crack, forse è una clavicola rotta.
(Tôi nghe thấy một tiếng răng rắc, có lẽ là một xương đòn bị gãy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho sentito un dolore acuto alla clavicola dopo la caduta."
"Tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở xương đòn sau cú ngã."
-
"Il medico ha detto che ho una clavicola rotta e dovrò portare un tutore."
"Bác sĩ nói rằng tôi bị gãy xương đòn và phải đeo nẹp."
-
"Durante la partita di calcio, un giocatore ha subito un trauma alla clavicola."
"Trong trận bóng đá, một cầu thủ đã bị chấn thương xương đòn."
-
"La clavicola rotta mi causa molto dolore quando alzo il braccio."
"Xương đòn bị gãy gây cho tôi rất nhiều đau đớn khi tôi giơ tay lên."
-
"Le clavicole delle modelle sono spesso molto evidenti."
"Xương đòn của các người mẫu thường rất lộ rõ."
-
"Il medico ha esaminato attentamente la mia clavicola dopo la caduta."
"Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận xương đòn của tôi sau cú ngã."