(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scapola
A2
sostantivo A2 Y học

scapola

/ˈska.po.la/
xương bả vai
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scapola"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Osso piatto, pari, che costituisce la parte posteriore del cingolo scapolare, articolandosi con la clavicola e con l'omero.

Ý nghĩa của "scapola" trong tiếng Việt

Một trong hai xương lớn, phẳng, hình tam giác nằm ở hai bên lưng trên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scapola"

  • "Il medico ha esaminato la mia scapola per escludere fratture."

    "Bác sĩ đã kiểm tra xương bả vai của tôi để loại trừ gãy xương."

  • "Ho un dolore lancinante alla scapola destra."

    "Tôi bị đau nhói ở xương bả vai phải."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scapola"

Đồng nghĩa

omoplata (xương bả vai (từ chuyên môn hơn))

Cách dùng "scapola" & Ghi chú

Cách dùng "scapola" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'scapola' là từ phổ biến nhất để chỉ xương bả vai. Cần lưu ý sự khác biệt về giới tính của danh từ: 'scapola' là giống cái.

Ngữ pháp & Chia từ "scapola" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scapola
La scapola è un osso piatto che fa parte della spalla.
(Xương bả vai là một xương dẹt thuộc phần vai.)
Với mạo từ xác định le scapole
Le scapole sono importanti per il movimento delle braccia.
(Các xương bả vai rất quan trọng cho sự vận động của cánh tay.)
Với mạo từ không xác định una scapola
Ho sentito un dolore a una scapola.
(Tôi cảm thấy đau ở một bên xương bả vai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La scapola destra mi fa male quando sollevo pesi."

    "Xương bả vai phải của tôi bị đau khi tôi nâng tạ."

  • "Il medico ha esaminato le scapole del paziente per verificare eventuali anomalie."

    "Bác sĩ đã kiểm tra xương bả vai của bệnh nhân để kiểm tra bất kỳ sự bất thường nào."

  • "Durante l'esercizio fisico, è importante muovere bene le scapole per evitare infortuni."

    "Trong khi tập thể dục, điều quan trọng là phải vận động xương bả vai đúng cách để tránh chấn thương."