pari
Định nghĩa & Giải nghĩa "pari"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che si trova nella stessa condizione sociale, economica, professionale, ecc., di un'altra.
Ý nghĩa của "pari" trong tiếng Việt
Người ngang hàng, người đồng trang lứa, người có địa vị xã hội tương đương.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pari"
-
"È importante trattare tutti i tuoi colleghi come pari."
"Điều quan trọng là đối xử với tất cả đồng nghiệp của bạn như những người ngang hàng."
-
"Non mi sento un suo pari, lui è molto più esperto di me."
"Tôi không cảm thấy mình ngang hàng với anh ấy, anh ấy có nhiều kinh nghiệm hơn tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pari"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pari" & Ghi chú
Cách dùng "pari" đúng ngữ cảnh
Từ 'pari' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'người ngang hàng' trong tiếng Việt, có thể chỉ sự tương đồng về địa vị xã hội, kinh tế, hoặc nghề nghiệp. Cần phân biệt với 'coetaneo' (người cùng tuổi).
Ngữ pháp & Chia từ "pari" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il pari |
Il pari è stato raggiunto tra le due squadre.
(Tỷ số hòa đã đạt được giữa hai đội.)
|
| Với mạo từ xác định | i pari |
I pari sono stati contestati dall'arbitro.
(Những tỷ số hòa đã bị trọng tài phản đối.)
|
| Với mạo từ không xác định | un pari |
È stato un pari inaspettato.
(Đó là một trận hòa không mong đợi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio collega è un mio pari nel lavoro."
"Đồng nghiệp của tôi là một người ngang hàng với tôi trong công việc."
-
"La legge dovrebbe garantire pari opportunità a tutti i cittadini."
"Luật pháp nên đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả công dân."
-
"I pari si sostengono a vicenda nei momenti difficili."
"Những người ngang hàng hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn."