(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pari
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Khoa học

pari

/ˈpaːri/
người ngang hàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pari"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che si trova nella stessa condizione sociale, economica, professionale, ecc., di un'altra.

Ý nghĩa của "pari" trong tiếng Việt

Người ngang hàng, người đồng trang lứa, người có địa vị xã hội tương đương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pari"

  • "È importante trattare tutti i tuoi colleghi come pari."

    "Điều quan trọng là đối xử với tất cả đồng nghiệp của bạn như những người ngang hàng."

  • "Non mi sento un suo pari, lui è molto più esperto di me."

    "Tôi không cảm thấy mình ngang hàng với anh ấy, anh ấy có nhiều kinh nghiệm hơn tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pari"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pari" & Ghi chú

Cách dùng "pari" đúng ngữ cảnh

Từ 'pari' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'người ngang hàng' trong tiếng Việt, có thể chỉ sự tương đồng về địa vị xã hội, kinh tế, hoặc nghề nghiệp. Cần phân biệt với 'coetaneo' (người cùng tuổi).

Ngữ pháp & Chia từ "pari" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il pari
Il pari è stato raggiunto tra le due squadre.
(Tỷ số hòa đã đạt được giữa hai đội.)
Với mạo từ xác định i pari
I pari sono stati contestati dall'arbitro.
(Những tỷ số hòa đã bị trọng tài phản đối.)
Với mạo từ không xác định un pari
È stato un pari inaspettato.
(Đó là một trận hòa không mong đợi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il mio collega è un mio pari nel lavoro."

    "Đồng nghiệp của tôi là một người ngang hàng với tôi trong công việc."

  • "La legge dovrebbe garantire pari opportunità a tutti i cittadini."

    "Luật pháp nên đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả công dân."

  • "I pari si sostengono a vicenda nei momenti difficili."

    "Những người ngang hàng hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn."