(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sterno
B1
sostantivo B1 Y học

sterno

/ˈstɛrno/
xương ức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sterno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Osso piatto e allungato situato nella parte anteriore del torace, a cui si collegano le coste.

Ý nghĩa của "sterno" trong tiếng Việt

Xương ức; một xương dài, dẹt nằm ở phần trung tâm của ngực, có chức năng bảo vệ tim và phổi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sterno"

  • "Il medico ha auscultato il paziente premendo delicatamente sullo sterno."

    "Bác sĩ đã nghe tim phổi của bệnh nhân bằng cách ấn nhẹ lên xương ức."

  • "La frattura dello sterno è un evento raro, ma doloroso."

    "Gãy xương ức là một trường hợp hiếm gặp, nhưng gây đau đớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sterno"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "sterno" & Ghi chú

Cách dùng "sterno" đúng ngữ cảnh

Xương ức là một xương quan trọng bảo vệ các cơ quan nội tạng trong lồng ngực. Trong tiếng Ý, 'sterno' được sử dụng tương tự như trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "sterno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo sterno
Lo sterno è un osso piatto situato nella parte anteriore del torace.
(Xương ức là một xương dẹt nằm ở phía trước ngực.)
Với mạo từ xác định gli sterno
Gli sterno dei neonati sono più flessibili.
(Xương ức của trẻ sơ sinh linh hoạt hơn.)
Với mạo từ không xác định uno sterno
Ha subito un trauma che ha interessato uno sterno.
(Anh ấy đã bị một chấn thương ảnh hưởng đến xương ức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il medico ha esaminato attentamente lo sterno del paziente per rilevare eventuali fratture."

    "Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận xương ức của bệnh nhân để phát hiện bất kỳ vết nứt nào."

  • "Durante l'operazione, il chirurgo ha dovuto incidere lo sterno per accedere al cuore."

    "Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật phải rạch xương ức để tiếp cận tim."

  • "Il dolore allo sterno era così forte che il paziente non riusciva a respirare correttamente."

    "Cơn đau ở xương ức dữ dội đến mức bệnh nhân không thể thở đúng cách."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito un dolore acuto allo sterno dopo l'incidente."

    "Tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở xương ức sau vụ tai nạn."

  • "Il medico ha diagnosticato una frattura allo sterno e ha consigliato riposo."

    "Bác sĩ chẩn đoán gãy xương ức và khuyên nên nghỉ ngơi."

  • "Durante l'autopsia, il patologo ha esaminato uno sterno per determinare la causa della morte."

    "Trong quá trình khám nghiệm tử thi, nhà bệnh lý học đã kiểm tra một xương ức để xác định nguyên nhân cái chết."

Danh từ số nhiều
  • "Gli sterni dei nuotatori sono spesso più sviluppati a causa dell'esercizio fisico."

    "Xương ức của những người bơi lội thường phát triển hơn do tập thể dục."

  • "I medici hanno esaminato gli sterni dei pazienti per rilevare eventuali anomalie."

    "Các bác sĩ đã kiểm tra xương ức của bệnh nhân để phát hiện bất kỳ bất thường nào."

  • "Durante l'autopsia, gli sterni sono stati accuratamente studiati per determinare la causa della morte."

    "Trong quá trình khám nghiệm tử thi, xương ức đã được nghiên cứu cẩn thận để xác định nguyên nhân cái chết."