cliente
Định nghĩa & Giải nghĩa "cliente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona fisica o giuridica che acquista beni o servizi da un fornitore.
Ý nghĩa của "cliente" trong tiếng Việt
Những người sử dụng dịch vụ của một cá nhân hoặc tổ chức chuyên nghiệp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cliente"
-
"Il cliente ha chiesto il conto."
"Khách hàng đã yêu cầu hóa đơn."
-
"La soddisfazione del cliente è la nostra priorità."
"Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên của chúng tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cliente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "cliente" & Ghi chú
Cách dùng "cliente" đúng ngữ cảnh
Từ 'cliente' trong tiếng Ý tương đương với 'khách hàng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'paziente' (bệnh nhân) khi nói về người sử dụng dịch vụ y tế.
Ngữ pháp & Chia từ "cliente" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il cliente |
Il cliente ha chiesto un caffè.
(Người khách hàng đã gọi một ly cà phê.)
|
| Với mạo từ xác định | i clienti |
I clienti sono soddisfatti del servizio.
(Các khách hàng hài lòng với dịch vụ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un cliente |
È arrivato un cliente nuovo.
(Một khách hàng mới vừa đến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Oggi ho incontrato un cliente molto interessante."
"Hôm nay tôi đã gặp một khách hàng rất thú vị."
-
"È arrivato uno cliente che vuole parlare con il direttore."
"Một khách hàng đã đến và muốn nói chuyện với giám đốc."
-
"Ho visto una cliente entrare nel negozio con un grande sorriso."
"Tôi thấy một nữ khách hàng bước vào cửa hàng với một nụ cười tươi."
-
"Il cliente è molto soddisfatto del servizio."
"Khách hàng rất hài lòng về dịch vụ."
-
"La cliente ha chiesto un rimborso per l'articolo difettoso."
"Nữ khách hàng đã yêu cầu hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi."
-
"I clienti abituali ricevono sconti speciali."
"Các khách hàng thường xuyên nhận được giảm giá đặc biệt."