coesione
Định nghĩa & Giải nghĩa "coesione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Adesione reciproca tra persone o cose, che determina un'unità o un insieme compatto e armonico.
Ý nghĩa của "coesione" trong tiếng Việt
Sự hình thành một mối quan hệ gần gũi giữa người hoặc động vật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "coesione"
-
"La coesione sociale è fondamentale per la stabilità di una comunità."
"Sự gắn kết xã hội là yếu tố cơ bản cho sự ổn định của một cộng đồng."
-
"La squadra ha dimostrato grande coesione durante la partita."
"Đội đã thể hiện sự gắn kết tuyệt vời trong suốt trận đấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coesione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "coesione" & Ghi chú
Cách dùng "coesione" đúng ngữ cảnh
Từ 'coesione' thường được sử dụng để chỉ sự gắn kết trong một nhóm người, một cộng đồng, hoặc một tập thể. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'legame' (legame) và nhấn mạnh sự hòa hợp, thống nhất. Lưu ý sự khác biệt với 'adesione', có nghĩa là 'sự tuân thủ'.
Ngữ pháp & Chia từ "coesione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la coesione |
La coesione sociale è fondamentale per una comunità stabile.
(Sự gắn kết xã hội là nền tảng cho một cộng đồng ổn định.)
|
| Với mạo từ xác định | le coesioni |
Le coesioni tra i membri del gruppo erano forti.
(Sự gắn kết giữa các thành viên trong nhóm rất mạnh mẽ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una coesione |
C'è una coesione notevole tra i dipendenti di questa azienda.
(Có một sự gắn kết đáng kể giữa các nhân viên của công ty này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le coesioni sociali sono fondamentali per la stabilità di una comunità."
"Sự gắn kết xã hội là nền tảng cho sự ổn định của một cộng đồng."
-
"Analizziamo le coesioni tra i membri del team per migliorare la collaborazione."
"Chúng ta phân tích sự gắn kết giữa các thành viên trong nhóm để cải thiện sự hợp tác."
-
"Le nuove politiche mirano a rafforzare le coesioni interne all'azienda."
"Các chính sách mới nhằm mục đích tăng cường sự gắn kết nội bộ trong công ty."