(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coesione
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Xã hội học, Hóa học

coesione

/koeˈzjone/
sự gắn kết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coesione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Adesione reciproca tra persone o cose, che determina un'unità o un insieme compatto e armonico.

Ý nghĩa của "coesione" trong tiếng Việt

Sự hình thành một mối quan hệ gần gũi giữa người hoặc động vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coesione"

  • "La coesione sociale è fondamentale per la stabilità di una comunità."

    "Sự gắn kết xã hội là yếu tố cơ bản cho sự ổn định của một cộng đồng."

  • "La squadra ha dimostrato grande coesione durante la partita."

    "Đội đã thể hiện sự gắn kết tuyệt vời trong suốt trận đấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coesione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

disgregazione (sự tan rã) divisione (sự chia rẽ)

Cách dùng "coesione" & Ghi chú

Cách dùng "coesione" đúng ngữ cảnh

Từ 'coesione' thường được sử dụng để chỉ sự gắn kết trong một nhóm người, một cộng đồng, hoặc một tập thể. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'legame' (legame) và nhấn mạnh sự hòa hợp, thống nhất. Lưu ý sự khác biệt với 'adesione', có nghĩa là 'sự tuân thủ'.

Ngữ pháp & Chia từ "coesione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la coesione
La coesione sociale è fondamentale per una comunità stabile.
(Sự gắn kết xã hội là nền tảng cho một cộng đồng ổn định.)
Với mạo từ xác định le coesioni
Le coesioni tra i membri del gruppo erano forti.
(Sự gắn kết giữa các thành viên trong nhóm rất mạnh mẽ.)
Với mạo từ không xác định una coesione
C'è una coesione notevole tra i dipendenti di questa azienda.
(Có một sự gắn kết đáng kể giữa các nhân viên của công ty này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le coesioni sociali sono fondamentali per la stabilità di una comunità."

    "Sự gắn kết xã hội là nền tảng cho sự ổn định của một cộng đồng."

  • "Analizziamo le coesioni tra i membri del team per migliorare la collaborazione."

    "Chúng ta phân tích sự gắn kết giữa các thành viên trong nhóm để cải thiện sự hợp tác."

  • "Le nuove politiche mirano a rafforzare le coesioni interne all'azienda."

    "Các chính sách mới nhằm mục đích tăng cường sự gắn kết nội bộ trong công ty."