unione
Định nghĩa & Giải nghĩa "unione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o il risultato di unire, collegare o combinare persone, cose o idee.
Ý nghĩa của "unione" trong tiếng Việt
Hành động tập hợp lại hoặc mang mọi người lại với nhau vì một mục đích hoặc lý tưởng chung.
Câu ví dụ tiếng Ý với "unione"
-
"L'unione fa la forza."
"Đoàn kết tạo nên sức mạnh."
-
"Il sindacato promuove l'unione dei lavoratori."
"Công đoàn thúc đẩy sự đoàn kết của người lao động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "unione" & Ghi chú
Cách dùng "unione" đúng ngữ cảnh
Từ 'unione' thường được dùng để chỉ sự kết hợp, liên kết giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Nó có thể diễn tả sự đoàn kết về mặt tinh thần, mục tiêu hoặc lợi ích chung. Cần phân biệt với các từ như 'solidarietà' (sự đoàn kết, tương trợ) và 'coesione' (sự gắn kết).
Ngữ pháp & Chia từ "unione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'unione |
L'unione fa la forza.
(Đoàn kết tạo nên sức mạnh.)
|
| Với mạo từ xác định | le unioni |
Le unioni civili sono state legalizzate in Italia.
(Các liên minh dân sự đã được hợp pháp hóa ở Ý.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'unione |
Questa è un'unione tra due culture diverse.
(Đây là sự kết hợp giữa hai nền văn hóa khác nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'unione fa la forza."
"Đoàn kết tạo nên sức mạnh."
-
"Il successo del progetto dipende dall'unione degli sforzi di tutti."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp nhất nỗ lực của tất cả mọi người."
-
"La celebrazione dell'unione civile si è tenuta ieri."
"Lễ kỷ niệm kết hợp dân sự đã được tổ chức vào ngày hôm qua."