(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divisione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Kinh doanh, Chính trị

divisione

/diviˈzjone/
sự chia
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "divisione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di dividere qualcosa in parti o gruppi.

Ý nghĩa của "divisione" trong tiếng Việt

Hành động chia tách một cái gì đó thành các phần hoặc nhóm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "divisione"

  • "La divisione del lavoro ha aumentato la produttività."

    "Sự phân công lao động đã tăng năng suất."

  • "La divisione delle risorse è stata equa."

    "Sự phân chia nguồn lực đã công bằng."

Cách dùng "divisione" & Ghi chú

Cách dùng "divisione" đúng ngữ cảnh

Từ 'divisione' thường được dùng để chỉ sự chia tách một cách tổng quát. Cần phân biệt với các từ khác như 'partizione' (sự phân chia) có thể mang ý nghĩa cụ thể hơn trong một số ngữ cảnh nhất định.

Ngữ pháp & Chia từ "divisione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la divisione
La divisione del lavoro aumenta l'efficienza.
(Sự phân công lao động làm tăng hiệu quả.)
Với mạo từ xác định le divisioni
Le divisioni interne hanno indebolito l'azienda.
(Những chia rẽ nội bộ đã làm suy yếu công ty.)
Với mạo từ không xác định una divisione
C'è una divisione chiara tra i due reparti.
(Có một sự phân chia rõ ràng giữa hai bộ phận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le divisioni amministrative della regione sono state modificate."

    "Các phân khu hành chính của vùng đã được thay đổi."

  • "Le divisioni interne al partito hanno portato a una crisi politica."

    "Những chia rẽ nội bộ trong đảng đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng chính trị."

  • "Le divisioni ereditarie spesso creano conflitti tra i fratelli."

    "Việc chia gia tài thừa kế thường tạo ra xung đột giữa anh chị em."