(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coesistere
B1
verbo B1 General

coesistere

/ko.e.ziˈste.re/
cùng tồn tại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coesistere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esistere contemporaneamente nello stesso luogo o nello stesso tempo.

Ý nghĩa của "coesistere" trong tiếng Việt

Cùng tồn tại, sống hoặc xảy ra cùng một lúc hoặc ở cùng một nơi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coesistere"

  • "È necessario che le diverse culture coesistano pacificamente."

    "Cần thiết là các nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại một cách hòa bình."

  • "Le due specie di piante coesistono nello stesso habitat."

    "Hai loài thực vật cùng tồn tại trong cùng một môi trường sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coesistere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

escludersi (loại trừ nhau)

Cách dùng "coesistere" & Ghi chú

Cách dùng "coesistere" đúng ngữ cảnh

Từ "coesistere" thường được dùng để chỉ sự tồn tại hòa bình hoặc sự cùng tồn tại của những thứ khác biệt, ví dụ như các nền văn hóa, ý kiến, hoặc sinh vật sống. Cần phân biệt với các từ chỉ sự sống sót hoặc duy trì sự sống đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "coesistere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "coesistere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) coesisto
Io coesisto con le mie paure ogni giorno.
(Tôi chung sống với nỗi sợ hãi của mình mỗi ngày.)
tu (bạn) coesisti
Tu coesisti pacificamente con i tuoi coinquilini?
(Bạn có chung sống hòa bình với bạn cùng phòng không?)
lui/lei (anh/cô ấy) coesiste
Lei coesiste con diverse culture nel suo quartiere.
(Cô ấy sống chung với nhiều nền văn hóa khác nhau trong khu phố của mình.)
noi (chúng tôi) coesistiamo
Noi coesistiamo in armonia con la natura.
(Chúng tôi cùng tồn tại hài hòa với thiên nhiên.)
voi (các bạn) coesistete
Voi coesistete in questo piccolo appartamento?
(Các bạn sống chung trong căn hộ nhỏ này sao?)
loro (họ) coesistono
Loro coesistono nonostante le loro differenze.
(Họ chung sống với nhau mặc dù có sự khác biệt.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): coesistito
"I due popoli hanno coesistito pacificamente per secoli."
(Hai dân tộc đã cùng tồn tại hòa bình trong nhiều thế kỷ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se l'umanità imparasse a coesistere pacificamente, il mondo sarebbe un posto migliore."

    "Nếu nhân loại học được cách cùng tồn tại hòa bình, thế giới sẽ là một nơi tốt đẹp hơn."

  • "Se le diverse culture potessero coesistere senza pregiudizi, ci sarebbe più comprensione reciproca."

    "Nếu các nền văn hóa khác nhau có thể cùng tồn tại mà không có định kiến, sẽ có nhiều sự hiểu biết lẫn nhau hơn."

  • "Se il governo promuovesse politiche che permettano alle imprese locali e alle multinazionali di coesistere, l'economia ne beneficerebbe."

    "Nếu chính phủ thúc đẩy các chính sách cho phép các doanh nghiệp địa phương và các công ty đa quốc gia cùng tồn tại, nền kinh tế sẽ được hưởng lợi."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "È difficile che due culture così diverse possano coesistere pacificamente nello stesso territorio."

    "Thật khó để hai nền văn hóa khác biệt như vậy có thể cùng tồn tại hòa bình trên cùng một lãnh thổ."

  • "In questo piccolo ecosistema, molte specie diverse sono riuscite a coesistere per secoli."

    "Trong hệ sinh thái nhỏ này, nhiều loài khác nhau đã có thể cùng tồn tại hàng thế kỷ."

  • "Le nostre opinioni diverse hanno sempre coesistito, ma non sempre in armonia."

    "Những ý kiến khác nhau của chúng ta luôn cùng tồn tại, nhưng không phải lúc nào cũng hòa hợp."

Thì Quá khứ xa
  • "Nel Medioevo, culture diverse coesistettero pacificamente in Sicilia."

    "Vào thời Trung Cổ, các nền văn hóa khác nhau đã cùng tồn tại hòa bình ở Sicily."

  • "Coesistette, per breve tempo, un governo repubblicano e uno monarchico durante la rivoluzione."

    "Trong một thời gian ngắn, một chính phủ cộng hòa và một chính phủ quân chủ đã cùng tồn tại trong cuộc cách mạng."

  • "Nell'antica Roma, coesistettero culti pagani e le prime comunità cristiane."

    "Ở La Mã cổ đại, các giáo phái ngoại giáo và các cộng đồng Kitô giáo đầu tiên đã cùng tồn tại."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, il mio desiderio era che la pace e la guerra potessero coesistere nel mondo, ma poi ho capito che era un'utopia."

    "Khi tôi còn nhỏ, ước mơ của tôi là hòa bình và chiến tranh có thể cùng tồn tại trên thế giới, nhưng sau đó tôi nhận ra đó là một điều không tưởng."

  • "Mentre studiavo all'università, ho scoperto che diverse teorie filosofiche potevano coesistere, anche se apparentemente contraddittorie."

    "Khi tôi học đại học, tôi phát hiện ra rằng các lý thuyết triết học khác nhau có thể cùng tồn tại, mặc dù có vẻ mâu thuẫn."

  • "Ieri, al museo, ho visto come culture diverse sono riuscite a coesistere nello stesso periodo storico, sebbene in regioni distanti."

    "Hôm qua, tại bảo tàng, tôi đã thấy các nền văn hóa khác nhau đã cùng tồn tại như thế nào trong cùng một giai đoạn lịch sử, mặc dù ở các khu vực xa xôi."