(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coinvolto
B1
aggettivo B1 Tổng quát

coinvolto

/koinˈvɔlto/
tham gia vào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coinvolto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che partecipa attivamente a qualcosa; interessato, implicato.

Ý nghĩa của "coinvolto" trong tiếng Việt

Tham gia vào cái gì đó; có liên quan đến cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coinvolto"

  • "Sono coinvolto in un progetto importante."

    "Tôi tham gia vào một dự án quan trọng."

  • "La sua famiglia è coinvolta in politica."

    "Gia đình anh ấy tham gia vào chính trị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coinvolto"

Đồng nghĩa

implicato (liên quan, dính líu) partecipe (tham dự, có phần)

Trái nghĩa

Cách dùng "coinvolto" & Ghi chú

Cách dùng "coinvolto" đúng ngữ cảnh

Từ 'coinvolto' thường được dùng để chỉ sự tham gia tích cực hoặc sự liên quan mật thiết đến một hoạt động, sự kiện hoặc tình huống nào đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn thuần có mặt hoặc biết đến.

Ngữ pháp & Chia từ "coinvolto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è molto coinvolto nel progetto di ricerca."

    "Marco rất tâm huyết với dự án nghiên cứu."

  • "Le studentesse sono state coinvolte in un interessante scambio culturale."

    "Các nữ sinh viên đã tham gia vào một cuộc trao đổi văn hóa thú vị."

  • "L'azienda cerca personale coinvolto e motivato."

    "Công ty đang tìm kiếm nhân viên có tâm huyết và động lực."

Vị trí của Tính từ
  • "Il manager è molto coinvolto nel nuovo progetto."

    "Người quản lý rất tích cực tham gia vào dự án mới."

  • "Le studentesse coinvolte nell'organizzazione dell'evento hanno lavorato sodo."

    "Các nữ sinh viên tham gia vào việc tổ chức sự kiện đã làm việc rất chăm chỉ."

  • "Sono coinvolto in una discussione molto interessante con i miei colleghi."

    "Tôi đang tham gia vào một cuộc thảo luận rất thú vị với các đồng nghiệp của mình."