(Vị trí top_banner)
Hình minh họa collaboratore
B1
sostantivo B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

collaboratore

/kol.la.boˈra.to.re/
người hợp tác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "collaboratore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che collabora con altri a un'opera, a un progetto, a un'iniziativa.

Ý nghĩa của "collaboratore" trong tiếng Việt

Người cộng tác, người hợp tác; người làm việc chung trong một dự án hoặc hoạt động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "collaboratore"

  • "Marco è un mio stretto collaboratore."

    "Marco là một cộng sự thân thiết của tôi."

  • "Stiamo cercando nuovi collaboratori per il nostro progetto."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm những cộng tác viên mới cho dự án của chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collaboratore"

Đồng nghĩa

cooperatore (người hợp tác) socio (đối tác)

Trái nghĩa

rivale (đối thủ)

Cách dùng "collaboratore" & Ghi chú

Cách dùng "collaboratore" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'collaboratore' thường được dùng để chỉ người làm việc cùng nhau trong một dự án cụ thể hoặc một hoạt động nào đó. Cần phân biệt với 'socio' (đối tác) nếu muốn nhấn mạnh khía cạnh kinh doanh hoặc quyền sở hữu.

Ngữ pháp & Chia từ "collaboratore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il collaboratore
Il collaboratore di Marco è molto efficiente.
(Cộng sự của Marco rất hiệu quả.)
Với mạo từ xác định i collaboratori
I collaboratori dell'azienda sono stati premiati.
(Các cộng sự của công ty đã được khen thưởng.)
Với mạo từ không xác định un collaboratore
Cerchiamo un collaboratore con esperienza nel settore marketing.
(Chúng tôi đang tìm kiếm một cộng sự có kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.)