iniziativa
Định nghĩa & Giải nghĩa "iniziativa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione volta a promuovere o realizzare qualcosa; progetto, proposta.
Ý nghĩa của "iniziativa" trong tiếng Việt
một kế hoạch hoặc quy trình mới để đạt được điều gì đó hoặc giải quyết một vấn đề.
Câu ví dụ tiếng Ý với "iniziativa"
-
"L'azienda ha lanciato una nuova iniziativa per ridurre l'inquinamento."
"Công ty đã đưa ra một sáng kiến mới để giảm ô nhiễm."
-
"Questa è una buona iniziativa per aiutare i senzatetto."
"Đây là một sáng kiến tốt để giúp đỡ những người vô gia cư."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "iniziativa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "iniziativa" & Ghi chú
Cách dùng "iniziativa" đúng ngữ cảnh
Từ "iniziativa" thường được dùng để chỉ một hành động, kế hoạch hoặc đề xuất mới nhằm giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. Tương tự như "sáng kiến" trong tiếng Việt, nó mang ý nghĩa chủ động và sáng tạo.
Ngữ pháp & Chia từ "iniziativa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'iniziativa |
L'iniziativa è stata un successo.
(Sáng kiến này đã thành công.)
|
| Với mạo từ xác định | le iniziative |
Le iniziative del governo sono importanti.
(Các sáng kiến của chính phủ rất quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'iniziativa |
È stata un'iniziativa coraggiosa.
(Đó là một sáng kiến dũng cảm.)
|