(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iniziativa
B1
sostantivo B1 Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

iniziativa

/init͡sjatˈtiːva/
sáng kiến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "iniziativa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione volta a promuovere o realizzare qualcosa; progetto, proposta.

Ý nghĩa của "iniziativa" trong tiếng Việt

một kế hoạch hoặc quy trình mới để đạt được điều gì đó hoặc giải quyết một vấn đề.

Câu ví dụ tiếng Ý với "iniziativa"

  • "L'azienda ha lanciato una nuova iniziativa per ridurre l'inquinamento."

    "Công ty đã đưa ra một sáng kiến mới để giảm ô nhiễm."

  • "Questa è una buona iniziativa per aiutare i senzatetto."

    "Đây là một sáng kiến tốt để giúp đỡ những người vô gia cư."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "iniziativa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "iniziativa" & Ghi chú

Cách dùng "iniziativa" đúng ngữ cảnh

Từ "iniziativa" thường được dùng để chỉ một hành động, kế hoạch hoặc đề xuất mới nhằm giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. Tương tự như "sáng kiến" trong tiếng Việt, nó mang ý nghĩa chủ động và sáng tạo.

Ngữ pháp & Chia từ "iniziativa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'iniziativa
L'iniziativa è stata un successo.
(Sáng kiến này đã thành công.)
Với mạo từ xác định le iniziative
Le iniziative del governo sono importanti.
(Các sáng kiến của chính phủ rất quan trọng.)
Với mạo từ không xác định un'iniziativa
È stata un'iniziativa coraggiosa.
(Đó là một sáng kiến dũng cảm.)