(Vị trí top_banner)
Hình minh họa progetto
A2
sostantivo A2 Kiến trúc, Kỹ thuật, Lập kế hoạch

progetto

/proˈdʒɛt.to/
bản thiết kế
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "progetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ideazione e preparazione di un'opera, di un'attività, di un piano.

Ý nghĩa của "progetto" trong tiếng Việt

Bản vẽ thiết kế chi tiết (thường là của các công trình kiến trúc, kỹ thuật), bản thiết kế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "progetto"

  • "Il progetto della nuova casa è molto ambizioso."

    "Bản thiết kế ngôi nhà mới rất tham vọng."

  • "Abbiamo bisogno di un progetto dettagliato per il nuovo ponte."

    "Chúng ta cần một bản thiết kế chi tiết cho cây cầu mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "progetto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "progetto" & Ghi chú

Cách dùng "progetto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'progetto' thường được dùng để chỉ một bản thiết kế hoặc một kế hoạch chi tiết. Cần phân biệt với 'disegno', có thể chỉ một bản vẽ hoặc hình ảnh đơn giản hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "progetto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il progetto
Il progetto è quasi completo.
(Dự án gần như hoàn thành.)
Với mạo từ xác định i progetti
I progetti sono stati approvati.
(Các dự án đã được phê duyệt.)
Với mạo từ không xác định un progetto
Ho iniziato un progetto nuovo.
(Tôi đã bắt đầu một dự án mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il progetto per la nuova biblioteca è stato approvato."

    "Dự án xây dựng thư viện mới đã được phê duyệt."

  • "Lo studente ha presentato un progetto innovativo al professore."

    "Sinh viên đã trình bày một dự án sáng tạo cho giáo sư."

  • "La realizzazione del progetto richiede tempo e dedizione."

    "Việc thực hiện dự án đòi hỏi thời gian và sự tận tâm."