(Vị trí top_banner)
Hình minh họa collaborazione
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

collaborazione

/kollaboratˈtsjone/
nỗ lực hợp tác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "collaborazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione del collaborare, cooperazione.

Ý nghĩa của "collaborazione" trong tiếng Việt

Một nỗ lực chung của hai hoặc nhiều người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.

Câu ví dụ tiếng Ý với "collaborazione"

  • "La collaborazione tra le due aziende ha portato a un grande successo."

    "Sự hợp tác giữa hai công ty đã mang lại thành công lớn."

  • "Questo progetto richiede una stretta collaborazione tra tutti i membri del team."

    "Dự án này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa tất cả các thành viên trong nhóm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collaborazione"

Đồng nghĩa

cooperazione (sự hợp tác) lavoro di squadra (làm việc nhóm)

Trái nghĩa

conflitto (xung đột) rivalità (sự ganh đua)

Cách dùng "collaborazione" & Ghi chú

Cách dùng "collaborazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'collaborazione' nhấn mạnh sự hợp tác chặt chẽ giữa các cá nhân hoặc tổ chức để đạt được một mục tiêu chung. Khác với 'cooperazione' có thể mang nghĩa rộng hơn, 'collaborazione' thường liên quan đến sự đóng góp tích cực và phối hợp nhịp nhàng từ các bên tham gia.

Ngữ pháp & Chia từ "collaborazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la collaborazione
La collaborazione tra le due aziende è stata molto fruttuosa.
(Sự hợp tác giữa hai công ty rất hiệu quả.)
Với mạo từ xác định le collaborazioni
Le collaborazioni internazionali sono essenziali per affrontare le sfide globali.
(Các hợp tác quốc tế rất cần thiết để đối mặt với những thách thức toàn cầu.)
Với mạo từ không xác định una collaborazione
Abbiamo avviato una collaborazione con un nuovo partner.
(Chúng tôi đã bắt đầu một sự hợp tác với một đối tác mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La collaborazione tra le aziende ha portato a risultati sorprendenti."

    "Sự hợp tác giữa các công ty đã mang lại những kết quả đáng kinh ngạc."

  • "Senza la tua preziosa collaborazione, non saremmo riusciti a completare il progetto in tempo."

    "Nếu không có sự hợp tác quý báu của bạn, chúng tôi đã không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Abbiamo bisogno della collaborazione di tutti per raggiungere i nostri obiettivi."

    "Chúng ta cần sự hợp tác của tất cả mọi người để đạt được mục tiêu của mình."

Danh từ số nhiều
  • "Le collaborazioni tra università e aziende sono fondamentali per l'innovazione."

    "Sự hợp tác giữa các trường đại học và doanh nghiệp là nền tảng cho sự đổi mới."

  • "Abbiamo bisogno di maggiori collaborazioni per risolvere questo problema complesso."

    "Chúng ta cần nhiều sự hợp tác hơn để giải quyết vấn đề phức tạp này."

  • "Le collaborazioni internazionali sono essenziali per affrontare le sfide globali."

    "Sự hợp tác quốc tế là rất cần thiết để đối mặt với những thách thức toàn cầu."