(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lavoro di squadra
B1
sostantivo B1 Kinh doanh, Quản lý, Kỹ năng mềm

lavoro di squadra

/ˈla.vo.ro di ˈskwa.dra/
làm việc nhóm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lavoro di squadra"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attività svolta da un gruppo di persone che collaborano per raggiungere un obiettivo comune.

Ý nghĩa của "lavoro di squadra" trong tiếng Việt

Làm việc hiệu quả với những người khác để đạt được một mục tiêu chung.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lavoro di squadra"

  • "Il lavoro di squadra è essenziale per il successo del progetto."

    "Làm việc nhóm là yếu tố cần thiết cho sự thành công của dự án."

  • "Abbiamo raggiunto il nostro obiettivo grazie al nostro eccellente lavoro di squadra."

    "Chúng ta đã đạt được mục tiêu nhờ vào khả năng làm việc nhóm xuất sắc của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lavoro di squadra"

Đồng nghĩa

collaborazione (sự hợp tác) cooperazione (sự cộng tác)

Trái nghĩa

lavoro individuale (làm việc cá nhân)

Cách dùng "lavoro di squadra" & Ghi chú

Cách dùng "lavoro di squadra" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'lavoro di squadra' nhấn mạnh sự hợp tác và phối hợp giữa các thành viên trong nhóm để đạt được mục tiêu chung. Nó khác với 'lavoro individuale' (làm việc độc lập) khi mỗi cá nhân tự chịu trách nhiệm cho công việc của mình.

Ngữ pháp & Chia từ "lavoro di squadra" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il lavoro di squadra
Il lavoro di squadra è essenziale per il successo del progetto.
(Làm việc nhóm là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.)
Với mạo từ xác định i lavori di squadra
I lavori di squadra migliorano la comunicazione tra i membri del team.
(Các công việc nhóm cải thiện sự giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.)
Với mạo từ không xác định un lavoro di squadra
Un buon lavoro di squadra porta a risultati eccellenti.
(Một công việc nhóm tốt mang lại kết quả xuất sắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il lavoro di squadra è essenziale per il successo di questo progetto."

    "Làm việc nhóm là điều cần thiết cho sự thành công của dự án này."

  • "Lo sviluppo del lavoro di squadra richiede tempo e dedizione."

    "Sự phát triển của làm việc nhóm đòi hỏi thời gian và sự cống hiến."

  • "La mancanza di lavoro di squadra ha portato al fallimento dell'iniziativa."

    "Sự thiếu hụt làm việc nhóm đã dẫn đến sự thất bại của sáng kiến."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Abbiamo bisogno di un lavoro di squadra per risolvere questo problema."

    "Chúng ta cần một sự làm việc nhóm để giải quyết vấn đề này."

  • "Organizzare un lavoro di squadra efficace richiede tempo e dedizione."

    "Tổ chức một công việc nhóm hiệu quả đòi hỏi thời gian và sự tận tâm."

  • "Questo progetto è un lavoro di squadra; tutti devono collaborare."

    "Dự án này là một công việc nhóm; tất cả mọi người phải hợp tác."