(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conflitto
B1
sostantivo B1 Đời sống xã hội, Chính trị

conflitto

/konˈflitto/
xung đột
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conflitto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scontro, contrasto tra persone, gruppi o nazioni, determinato da interessi, opinioni o sentimenti contrastanti.

Ý nghĩa của "conflitto" trong tiếng Việt

Sự xung đột gay gắt hoặc bất đồng cay đắng về các vấn đề cơ bản; xung đột, tranh chấp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conflitto"

  • "Il conflitto tra le due aziende ha danneggiato il mercato."

    "Xung đột giữa hai công ty đã gây tổn hại cho thị trường."

  • "Il conflitto in Ucraina ha causato una crisi umanitaria."

    "Xung đột ở Ukraine đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo."

Cách dùng "conflitto" & Ghi chú

Cách dùng "conflitto" đúng ngữ cảnh

Từ "conflitto" trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với "xung đột" trong tiếng Việt. Nó có thể dùng để chỉ cả xung đột vũ trang (guerra) lẫn xung đột về ý kiến, quan điểm (divergenza di opinioni). Chú ý sự khác biệt sắc thái giữa "conflitto", "scontro", "contrasto" và "divergenza".

Ngữ pháp & Chia từ "conflitto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il conflitto
Il conflitto tra le due nazioni è iniziato la settimana scorsa.
(Cuộc xung đột giữa hai quốc gia bắt đầu vào tuần trước.)
Với mạo từ xác định i conflitti
I conflitti globali sono una minaccia per la pace.
(Các cuộc xung đột toàn cầu là một mối đe dọa đối với hòa bình.)
Với mạo từ không xác định un conflitto
Un conflitto di interessi può compromettere l'obiettività.
(Một xung đột lợi ích có thể ảnh hưởng đến tính khách quan.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho letto un conflitto interessante tra due filosofi sul significato della vita."

    "Tôi đã đọc một cuộc tranh luận thú vị giữa hai nhà triết học về ý nghĩa của cuộc sống."

  • "La politica estera di questo paese ha creato un conflitto con le nazioni vicine."

    "Chính sách đối ngoại của quốc gia này đã tạo ra một cuộc xung đột với các quốc gia láng giềng."

  • "Non voglio iniziare un conflitto con te, possiamo risolvere questo problema pacificamente."

    "Tôi không muốn bắt đầu một cuộc xung đột với bạn, chúng ta có thể giải quyết vấn đề này một cách hòa bình."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il conflitto tra generazioni è spesso dovuto alla mancanza di comprensione reciproca."

    "Xung đột giữa các thế hệ thường là do thiếu sự thấu hiểu lẫn nhau."

  • "La risoluzione del conflitto richiede dialogo e volontà di compromesso da entrambe le parti."

    "Việc giải quyết xung đột đòi hỏi đối thoại và thiện chí thỏa hiệp từ cả hai bên."

  • "Questo conflitto politico ha creato una profonda divisione nella società."

    "Xung đột chính trị này đã tạo ra một sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội."