collina
Định nghĩa & Giải nghĩa "collina"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Elevazione naturale del terreno meno alta e meno aspra di un monte.
Ý nghĩa của "collina" trong tiếng Việt
một vùng đất nhô cao tự nhiên, không cao hoặc lởm chởm như một ngọn núi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "collina"
-
"La Toscana è famosa per le sue dolci colline."
"Vùng Tuscany nổi tiếng với những ngọn đồi thoai thoải."
-
"Abbiamo fatto una passeggiata sulla collina ammirando il panorama."
"Chúng tôi đã đi dạo trên đồi và ngắm nhìn toàn cảnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collina"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "collina" & Ghi chú
Cách dùng "collina" đúng ngữ cảnh
Ở Ý, 'collina' chỉ một vùng đất cao tự nhiên, thấp hơn núi. Cần phân biệt với 'montagna' (núi). 'Collina' thường có các hoạt động nông nghiệp như trồng nho, ô liu.
Ngữ pháp & Chia từ "collina" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la collina |
La collina è verde in primavera.
(Ngọn đồi xanh tươi vào mùa xuân.)
|
| Với mạo từ xác định | le colline |
Le colline toscane sono famose in tutto il mondo.
(Những ngọn đồi ở Tuscany nổi tiếng trên toàn thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | una collina |
Abbiamo visto una collina con un castello.
(Chúng tôi đã thấy một ngọn đồi có một lâu đài.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le colline toscane sono famose per la loro bellezza."
"Những ngọn đồi ở Tuscany nổi tiếng vì vẻ đẹp của chúng."
-
"Dalla finestra si vedono le colline che circondano il paese."
"Từ cửa sổ có thể thấy những ngọn đồi bao quanh ngôi làng."
-
"Abbiamo camminato tra le colline per ore, godendoci il panorama."
"Chúng tôi đã đi bộ hàng giờ trên những ngọn đồi, tận hưởng khung cảnh."