(Vị trí top_banner)
Hình minh họa collina
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý

collina

/kolˈlina/
đồi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "collina"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Elevazione naturale del terreno meno alta e meno aspra di un monte.

Ý nghĩa của "collina" trong tiếng Việt

một vùng đất nhô cao tự nhiên, không cao hoặc lởm chởm như một ngọn núi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "collina"

  • "La Toscana è famosa per le sue dolci colline."

    "Vùng Tuscany nổi tiếng với những ngọn đồi thoai thoải."

  • "Abbiamo fatto una passeggiata sulla collina ammirando il panorama."

    "Chúng tôi đã đi dạo trên đồi và ngắm nhìn toàn cảnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collina"

Đồng nghĩa

rialzo (chỗ đất cao)

Trái nghĩa

Cách dùng "collina" & Ghi chú

Cách dùng "collina" đúng ngữ cảnh

Ở Ý, 'collina' chỉ một vùng đất cao tự nhiên, thấp hơn núi. Cần phân biệt với 'montagna' (núi). 'Collina' thường có các hoạt động nông nghiệp như trồng nho, ô liu.

Ngữ pháp & Chia từ "collina" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la collina
La collina è verde in primavera.
(Ngọn đồi xanh tươi vào mùa xuân.)
Với mạo từ xác định le colline
Le colline toscane sono famose in tutto il mondo.
(Những ngọn đồi ở Tuscany nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Với mạo từ không xác định una collina
Abbiamo visto una collina con un castello.
(Chúng tôi đã thấy một ngọn đồi có một lâu đài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le colline toscane sono famose per la loro bellezza."

    "Những ngọn đồi ở Tuscany nổi tiếng vì vẻ đẹp của chúng."

  • "Dalla finestra si vedono le colline che circondano il paese."

    "Từ cửa sổ có thể thấy những ngọn đồi bao quanh ngôi làng."

  • "Abbiamo camminato tra le colline per ore, godendoci il panorama."

    "Chúng tôi đã đi bộ hàng giờ trên những ngọn đồi, tận hưởng khung cảnh."