(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pianura
A2
sostantivo femminile A2 Địa lý, Môi trường

pianura

/pjaˈnuːra/
vùng đất bằng phẳng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pianura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vasta distesa di terreno pianeggiante o leggermente ondulato.

Ý nghĩa của "pianura" trong tiếng Việt

Vùng đất bằng phẳng hoặc gò đồi thoai thoải rộng lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pianura"

  • "La pianura padana è una delle zone più fertili d'Italia."

    "Đồng bằng sông Po là một trong những khu vực màu mỡ nhất của Ý."

  • "Abbiamo attraversato una vasta pianura coltivata a grano."

    "Chúng tôi đã đi qua một vùng đồng bằng rộng lớn trồng lúa mì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pianura"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pianura" & Ghi chú

Cách dùng "pianura" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'pianura' chỉ vùng đất bằng phẳng rộng lớn, thường được sử dụng để chỉ các đồng bằng lớn hoặc các vùng đất có địa hình tương đối bằng phẳng. Cần phân biệt với 'piano' (tính từ), có nghĩa là 'bằng phẳng' nhưng không nhất thiết chỉ một vùng đất rộng lớn.

Ngữ pháp & Chia từ "pianura" (Grammatica)