pianura
Định nghĩa & Giải nghĩa "pianura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Vasta distesa di terreno pianeggiante o leggermente ondulato.
Ý nghĩa của "pianura" trong tiếng Việt
Vùng đất bằng phẳng hoặc gò đồi thoai thoải rộng lớn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pianura"
-
"La pianura padana è una delle zone più fertili d'Italia."
"Đồng bằng sông Po là một trong những khu vực màu mỡ nhất của Ý."
-
"Abbiamo attraversato una vasta pianura coltivata a grano."
"Chúng tôi đã đi qua một vùng đồng bằng rộng lớn trồng lúa mì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pianura"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pianura" & Ghi chú
Cách dùng "pianura" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'pianura' chỉ vùng đất bằng phẳng rộng lớn, thường được sử dụng để chỉ các đồng bằng lớn hoặc các vùng đất có địa hình tương đối bằng phẳng. Cần phân biệt với 'piano' (tính từ), có nghĩa là 'bằng phẳng' nhưng không nhất thiết chỉ một vùng đất rộng lớn.