colloquio
Định nghĩa & Giải nghĩa "colloquio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un incontro formale in cui una persona viene intervistata per valutare la sua idoneità per un lavoro, un corso di studi o una posizione.
Ý nghĩa của "colloquio" trong tiếng Việt
Một cuộc gặp gỡ chính thức, trong đó ai đó được hỏi các câu hỏi để xem họ có phù hợp với một công việc hoặc khóa học hay không.
Câu ví dụ tiếng Ý với "colloquio"
-
"Ho un colloquio di lavoro domani."
"Tôi có một cuộc phỏng vấn xin việc vào ngày mai."
-
"Il colloquio è durato più di un'ora."
"Cuộc phỏng vấn kéo dài hơn một giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "colloquio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "colloquio" & Ghi chú
Cách dùng "colloquio" đúng ngữ cảnh
Il termine 'colloquio' si riferisce a un'intervista formale. Può essere utilizzato in diversi contesti, come colloqui di lavoro, colloqui accademici o colloqui clinici. Prestare attenzione al contesto per capire il significato specifico.
Ngữ pháp & Chia từ "colloquio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il colloquio |
Il colloquio di lavoro è andato molto bene.
(Buổi phỏng vấn xin việc diễn ra rất tốt đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | i colloqui |
I colloqui per la posizione sono stati lunghi e impegnativi.
(Các cuộc phỏng vấn cho vị trí này rất dài và căng thẳng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un colloquio |
Ho fatto un colloquio interessante oggi.
(Hôm nay tôi đã có một cuộc phỏng vấn thú vị.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho sostenuto un colloquio molto interessante ieri."
"Tôi đã tham gia một cuộc phỏng vấn rất thú vị ngày hôm qua."
-
"Dovrei preparare un colloquio di lavoro per la prossima settimana."
"Tôi nên chuẩn bị một cuộc phỏng vấn xin việc cho tuần tới."
-
"È stato un colloquio difficile, ma penso di aver fatto del mio meglio."
"Đó là một cuộc phỏng vấn khó khăn, nhưng tôi nghĩ tôi đã cố gắng hết sức."