formale
Định nghĩa & Giải nghĩa "formale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che segue le norme e le convenzioni di una determinata situazione, soprattutto in contesti ufficiali o cerimoniosi.
Ý nghĩa của "formale" trong tiếng Việt
Thích hợp hoặc cấu thành một tình huống hoặc dịp trang trọng hoặc quan trọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "formale"
-
"Indossava un abito formale per la cena di gala."
"Anh ấy mặc một bộ đồ trang trọng cho bữa tối gala."
-
"L'ambiente di lavoro è molto formale."
"Môi trường làm việc rất trang trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "formale" & Ghi chú
Cách dùng "formale" đúng ngữ cảnh
Từ 'formale' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'trang trọng' hoặc 'lịch sự' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, sự kiện hoặc quần áo đòi hỏi sự tuân thủ các quy tắc và nghi thức nhất định.
Ngữ pháp & Chia từ "formale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bello stile formale, adatto a un evento del genere."
"Đó là một phong cách trang trọng đẹp đẽ, phù hợp với một sự kiện như vậy."
-
"Quello che indossa è un abito formale molto elegante."
"Thứ anh ấy mặc là một bộ đồ trang trọng rất thanh lịch."
-
"Erano belle le occasioni formali in cui ci si incontrava."
"Những dịp trang trọng mà chúng ta gặp nhau thật đẹp."