(Vị trí top_banner)
Hình minh họa colmare
B2
verbo B2 Giao tiếp hàng ngày

colmare

/kolˈmare/
tặng rất nhiều
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "colmare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riempire completamente, anche in senso figurato, di qualcosa di positivo.

Ý nghĩa của "colmare" trong tiếng Việt

Ban tặng, cung cấp, hoặc cho ai đó/cái gì đó rất nhiều thứ gì đó (thường là một thứ gì đó tích cực, chẳng hạn như quà, lời khen, hoặc sự chú ý).

Câu ví dụ tiếng Ý với "colmare"

  • "La generosità del donatore ha colmato di gioia il cuore del bambino."

    "Sự hào phóng của người tặng đã lấp đầy trái tim của đứa trẻ bằng niềm vui."

  • "Il successo del suo romanzo ha colmato l'autore di riconoscimenti e premi."

    "Thành công của cuốn tiểu thuyết đã mang lại cho tác giả rất nhiều sự công nhận và giải thưởng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "colmare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

privare (tước đoạt) deprivare (lấy đi)

Cách dùng "colmare" & Ghi chú

Cách dùng "colmare" đúng ngữ cảnh

Diễn tả hành động ban tặng, lấp đầy ai đó hoặc cái gì đó bằng rất nhiều thứ, thường là những thứ tốt đẹp. Tương tự như 'riempire di' nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn về số lượng và sự tích cực.

Ngữ pháp & Chia từ "colmare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "colmare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) colmo
Io colmo il serbatoio di benzina.
(Tôi đổ đầy bình xăng.)
tu (bạn) colmi
Tu colmi la mia vita di gioia.
(Bạn lấp đầy cuộc đời tôi bằng niềm vui.)
lui/lei (anh/cô ấy) colma
Lei colma il suo tempo libero con la lettura.
(Cô ấy lấp đầy thời gian rảnh rỗi bằng việc đọc sách.)
noi (chúng tôi) colmiamo
Noi colmiamo i nostri amici di regali.
(Chúng tôi tặng bạn bè rất nhiều quà.)
voi (các bạn) colmate
Voi colmate il vaso di fiori freschi.
(Các bạn đổ đầy hoa tươi vào bình.)
loro (họ) colmano
Loro colmano la piscina d'acqua.
(Họ đổ đầy nước vào bể bơi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): colmato
"Il bicchiere è stato colmato di vino."
(Cốc đã được đổ đầy rượu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se vincessi alla lotteria, colmerei la mia famiglia di regali."

    "Nếu tôi trúng xổ số, tôi sẽ chất đầy gia đình mình bằng những món quà."

  • "Mi farebbe piacere se tu potessi colmare questo vuoto nel mio cuore."

    "Tôi sẽ rất vui nếu bạn có thể lấp đầy khoảng trống này trong trái tim tôi."

  • "Con il suo talento, Marco colmerebbe di gioia i suoi genitori."

    "Với tài năng của mình, Marco sẽ lấp đầy cha mẹ anh ấy bằng niềm vui."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La sua gentilezza ha colmato il mio cuore di gioia."

    "Sự tử tế của anh ấy/cô ấy đã lấp đầy trái tim tôi bằng niềm vui."

  • "Sono stato colmato di complimenti dopo la presentazione."

    "Tôi đã được tràn ngập những lời khen ngợi sau bài thuyết trình."

  • "Le sue parole hanno colmato il vuoto che sentivo."

    "Lời nói của anh ấy/cô ấy đã lấp đầy khoảng trống mà tôi cảm thấy."

Thì Tương lai đơn
  • "Un giorno, il successo colmerà tutti i tuoi sforzi."

    "Một ngày nào đó, thành công sẽ bù đắp cho mọi nỗ lực của bạn."

  • "Spero che la gioia colmerà i vostri cuori durante le feste."

    "Tôi hy vọng rằng niềm vui sẽ tràn ngập trái tim bạn trong suốt những ngày lễ."

  • "Prometto che ti colmerò di affetto e attenzioni."

    "Tôi hứa rằng tôi sẽ dành cho bạn đầy ắp tình cảm và sự quan tâm."

Thì Quá khứ xa
  • "La sua generosità colmò i bisognosi di speranza."

    "Sự hào phóng của anh ấy đã lấp đầy hy vọng cho những người nghèo khổ."

  • "Il successo inaspettato colmò il giovane artista di gioia."

    "Thành công bất ngờ đã tràn ngập niềm vui cho người nghệ sĩ trẻ."

  • "Le parole gentili del nonno colmarono il nipote di conforto."

    "Những lời tử tế của ông đã tràn ngập sự an ủi cho cháu trai."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, il mio nonno mi colmava di storie fantastiche prima di dormire. Un giorno, mi ha colmato di caramelle dopo aver vinto una gara."

    "Khi tôi còn nhỏ, ông tôi thường lấp đầy tôi bằng những câu chuyện tuyệt vời trước khi ngủ. Một ngày nọ, ông đã lấp đầy tôi bằng kẹo sau khi tôi thắng một cuộc thi."

  • "Mentre lei colmava la tazza di caffè, le lacrime le hanno colmato gli occhi. "

    "Trong khi cô ấy đang rót đầy tách cà phê, những giọt nước mắt đã lấp đầy đôi mắt cô ấy."

  • "Ogni volta che la vedevo, colmava il mio cuore di gioia. Poi, quando mi ha detto che si sarebbe trasferita, mi ha colmato di tristezza."

    "Mỗi khi tôi nhìn thấy cô ấy, cô ấy lấp đầy trái tim tôi bằng niềm vui. Sau đó, khi cô ấy nói với tôi rằng cô ấy sẽ chuyển đi, cô ấy đã lấp đầy tôi bằng nỗi buồn."