colpevolezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "colpevolezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il fatto di essere colpevole; la condizione di chi ha commesso una colpa o un reato.
Ý nghĩa của "colpevolezza" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất tội lỗi; tình trạng sai trái về mặt đạo đức; sự gian ác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "colpevolezza"
-
"La colpevolezza dell'imputato è stata provata oltre ogni ragionevole dubbio."
"Tính tội lỗi của bị cáo đã được chứng minh không còn nghi ngờ gì nữa."
-
"Nonostante le prove, continuava a negare la sua colpevolezza."
"Mặc dù có bằng chứng, anh ta vẫn tiếp tục phủ nhận tính tội lỗi của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "colpevolezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "colpevolezza" & Ghi chú
Cách dùng "colpevolezza" đúng ngữ cảnh
Tính tội lỗi, trạng thái hoặc phẩm chất của việc có tội. Khác với 'senso di colpa' (cảm giác tội lỗi). 'Colpa' là lỗi, tội; 'colpevole' là người có tội, tính từ chỉ sự có tội.
Ngữ pháp & Chia từ "colpevolezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la colpevolezza |
La colpevolezza di Marco è stata provata in tribunale.
(Sự có tội của Marco đã được chứng minh tại tòa.)
|
| Với mạo từ xác định | le colpevolezze |
Le colpevolezze dei politici sono spesso nascoste.
(Những sự có tội của các chính trị gia thường bị che giấu.)
|
| Với mạo từ không xác định | colpevolezza |
C'era una colpevolezza palpabile nell'aria.
(Có một sự có tội rõ ràng trong không khí.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La colpevolezza lo tormentava ogni notte, impedendogli di dormire."
"Sự tội lỗi dày vò anh ta mỗi đêm, khiến anh ta không thể ngủ."
-
"Il peso della colpevolezza era evidente sul suo volto."
"Gánh nặng của sự tội lỗi hiện rõ trên khuôn mặt anh ta."
-
"La colpevolezza di Marco è stata provata oltre ogni ragionevole dubbio."
"Sự tội lỗi của Marco đã được chứng minh vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý."