illecito
Định nghĩa & Giải nghĩa "illecito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualcosa di illegale, contrario alla legge o alla morale.
Ý nghĩa của "illecito" trong tiếng Việt
Hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc không trung thực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "illecito"
-
"Il traffico di droga è un illecito grave."
"Buôn bán ma túy là một hành vi sai trái nghiêm trọng."
-
"Ha commesso un illecito amministrativo."
"Anh ta đã thực hiện một hành vi sai trái hành chính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illecito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "illecito" & Ghi chú
Cách dùng "illecito" đúng ngữ cảnh
Từ 'illecito' mang nghĩa một hành động, sự việc phạm pháp, không đạo đức. Chú ý sắc thái trang trọng hơn so với các từ khác.
Ngữ pháp & Chia từ "illecito" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'illecito |
L'illecito è stato scoperto dalla polizia.
(Hành vi phạm pháp đã bị cảnh sát phát hiện.)
|
| Với mạo từ xác định | gli illeciti |
Gli illeciti finanziari sono in aumento.
(Các hành vi phạm pháp tài chính đang gia tăng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un illecito |
Ha commesso un illecito.
(Anh ta đã phạm một hành vi phạm pháp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho scoperto un illecito nel bilancio della società."
"Tôi đã phát hiện ra một hành vi phi pháp trong bảng cân đối kế toán của công ty."
-
"Commettere un illecito può avere gravi conseguenze legali."
"Thực hiện một hành vi phi pháp có thể gây ra những hậu quả pháp lý nghiêm trọng."
-
"L'azienda è stata accusata di un illecito commerciale."
"Công ty đã bị cáo buộc về một hành vi thương mại phi pháp."