(Vị trí top_banner)
Hình minh họa illecito
B2
sostantivo B2 Pháp luật, Đạo đức

illecito

/ilˈle.t͡ʃi.to/
hành vi sai trái
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "illecito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualcosa di illegale, contrario alla legge o alla morale.

Ý nghĩa của "illecito" trong tiếng Việt

Hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc không trung thực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "illecito"

  • "Il traffico di droga è un illecito grave."

    "Buôn bán ma túy là một hành vi sai trái nghiêm trọng."

  • "Ha commesso un illecito amministrativo."

    "Anh ta đã thực hiện một hành vi sai trái hành chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illecito"

Đồng nghĩa

infrazione (Sự vi phạm) violazione (Sự xâm phạm)

Trái nghĩa

Cách dùng "illecito" & Ghi chú

Cách dùng "illecito" đúng ngữ cảnh

Từ 'illecito' mang nghĩa một hành động, sự việc phạm pháp, không đạo đức. Chú ý sắc thái trang trọng hơn so với các từ khác.

Ngữ pháp & Chia từ "illecito" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'illecito
L'illecito è stato scoperto dalla polizia.
(Hành vi phạm pháp đã bị cảnh sát phát hiện.)
Với mạo từ xác định gli illeciti
Gli illeciti finanziari sono in aumento.
(Các hành vi phạm pháp tài chính đang gia tăng.)
Với mạo từ không xác định un illecito
Ha commesso un illecito.
(Anh ta đã phạm một hành vi phạm pháp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho scoperto un illecito nel bilancio della società."

    "Tôi đã phát hiện ra một hành vi phi pháp trong bảng cân đối kế toán của công ty."

  • "Commettere un illecito può avere gravi conseguenze legali."

    "Thực hiện một hành vi phi pháp có thể gây ra những hậu quả pháp lý nghiêm trọng."

  • "L'azienda è stata accusata di un illecito commerciale."

    "Công ty đã bị cáo buộc về một hành vi thương mại phi pháp."