(Vị trí top_banner)
Hình minh họa innocenza
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Đạo đức học

innocenza

/innoˈt͡ʃɛnt͡sa/
tính ngây thơ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "innocenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di malizia, di scaltrezza; purezza d'animo.

Ý nghĩa của "innocenza" trong tiếng Việt

Sự ngây thơ, chất phác, thật thà và dễ tin người; tính thẳng thắn, cởi mở và chân thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "innocenza"

  • "La sua innocenza era disarmante."

    "Sự ngây thơ của cô ấy thật đáng kinh ngạc."

  • "Ha conservato l'innocenza nonostante le difficoltà della vita."

    "Anh ấy vẫn giữ được sự ngây thơ mặc dù gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống."

Cách dùng "innocenza" & Ghi chú

Cách dùng "innocenza" đúng ngữ cảnh

Từ 'innocenza' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'tính ngây thơ' trong tiếng Việt, chỉ sự trong sáng, không vụ lợi và dễ tin người. Tuy nhiên, cần phân biệt với các sắc thái khác như 'naiveté', có thể mang ý nghĩa hơi tiêu cực về sự thiếu kinh nghiệm sống.

Ngữ pháp & Chia từ "innocenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'innocenza
L'innocenza dei bambini è qualcosa di prezioso.
(Sự ngây thơ của trẻ em là một điều gì đó quý giá.)
Với mạo từ xác định le innocenze
Le innocenze perdute sono rimpianti comuni.
(Những sự ngây thơ đã mất là những điều hối tiếc phổ biến.)
Với mạo từ không xác định un'innocenza
Ha mostrato un'innocenza disarmante.
(Anh ấy đã thể hiện một sự ngây thơ đến mức làm người khác mất cảnh giác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le innocenze dei bambini sono la cosa più preziosa del mondo."

    "Sự ngây thơ của trẻ em là điều quý giá nhất trên thế giới."

  • "Le sue innocenze mi hanno sempre commosso, rivelando un'anima pura."

    "Sự ngây thơ của anh ấy luôn làm tôi cảm động, tiết lộ một tâm hồn thuần khiết."

  • "Le innocenze che abbiamo perso da giovani ci mancano spesso da adulti."

    "Sự ngây thơ mà chúng ta đánh mất khi còn trẻ thường khiến chúng ta nhớ khi trưởng thành."