(Vị trí top_banner)
Hình minh họa come da programma
B1
locuzione avverbiale B1 Chung

come da programma

/ˈkome da proɡˈramma/
đúng như kế hoạch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "come da programma"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Secondo quanto stabilito in precedenza; in linea con le aspettative.

Ý nghĩa của "come da programma" trong tiếng Việt

Theo như kế hoạch ban đầu; đúng như dự kiến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "come da programma"

  • "L'operazione è andata come da programma."

    "Chiến dịch diễn ra đúng như kế hoạch."

  • "La riunione si è svolta come da programma."

    "Cuộc họp đã diễn ra đúng như kế hoạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "come da programma"

Đồng nghĩa

secondo i piani (theo kế hoạch) come previsto (như dự kiến)

Cách dùng "come da programma" & Ghi chú

Cách dùng "come da programma" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả một sự kiện hoặc hành động diễn ra chính xác như đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến. Tương đương với 'as planned' trong tiếng Anh. Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thành công của một kế hoạch hoặc dự án.

Ngữ pháp & Chia từ "come da programma" (Grammatica)