come da programma
Định nghĩa & Giải nghĩa "come da programma"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Secondo quanto stabilito in precedenza; in linea con le aspettative.
Ý nghĩa của "come da programma" trong tiếng Việt
Theo như kế hoạch ban đầu; đúng như dự kiến.
Câu ví dụ tiếng Ý với "come da programma"
-
"L'operazione è andata come da programma."
"Chiến dịch diễn ra đúng như kế hoạch."
-
"La riunione si è svolta come da programma."
"Cuộc họp đã diễn ra đúng như kế hoạch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "come da programma"
Đồng nghĩa
Cách dùng "come da programma" & Ghi chú
Cách dùng "come da programma" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả một sự kiện hoặc hành động diễn ra chính xác như đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến. Tương đương với 'as planned' trong tiếng Anh. Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thành công của một kế hoạch hoặc dự án.