(Vị trí top_banner)
Hình minh họa commerciante
B1
sostantivo B1 Kinh tế

commerciante

/kom.merˈtʃan.te/
chủ cửa hàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "commerciante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che esercita il commercio, vendendo o acquistando merci.

Ý nghĩa của "commerciante" trong tiếng Việt

Người sở hữu hoặc quản lý một cửa hàng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "commerciante"

  • "Il commerciante ha aperto il suo negozio molto presto."

    "Người chủ cửa hàng đã mở cửa hàng của mình rất sớm."

  • "Molti commercianti online vendono prodotti artigianali."

    "Nhiều chủ cửa hàng trực tuyến bán các sản phẩm thủ công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "commerciante"

Đồng nghĩa

venditore (người bán) bottegaio (chủ tiệm)

Cách dùng "commerciante" & Ghi chú

Cách dùng "commerciante" đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ người làm nghề buôn bán nói chung. Để chỉ 'chủ cửa hàng' cụ thể, có thể dùng 'proprietario del negozio' (chủ sở hữu cửa hàng) hoặc 'gestore del negozio' (người quản lý cửa hàng).

Ngữ pháp & Chia từ "commerciante" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il commerciante
Il commerciante mi ha offerto un buon prezzo.
(Người bán hàng đã cho tôi một mức giá tốt.)
Với mạo từ xác định i commercianti
I commercianti protestano contro le nuove tasse.
(Những người bán hàng biểu tình phản đối các loại thuế mới.)
Với mạo từ không xác định un commerciante
Ho incontrato un commerciante molto gentile.
(Tôi đã gặp một người bán hàng rất tử tế.)