(Vị trí top_banner)
Hình minh họa venditore
A2
sostantivo A2 Kinh tế, Thương mại

venditore

/venˈdiːtore/
người bán hàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "venditore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che vende qualcosa, specialmente in un negozio o al mercato.

Ý nghĩa của "venditore" trong tiếng Việt

Người sở hữu hoặc điều hành một gian hàng, đặc biệt là ở chợ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "venditore"

  • "Il venditore mi ha mostrato tutti i nuovi modelli."

    "Người bán hàng đã cho tôi xem tất cả các mẫu mới."

  • "Al mercato, ho contrattato il prezzo con il venditore."

    "Ở chợ, tôi đã mặc cả giá với người bán hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "venditore"

Đồng nghĩa

commerciante (thương gia) negoziante (chủ cửa hàng)

Cách dùng "venditore" & Ghi chú

Cách dùng "venditore" đúng ngữ cảnh

Từ "venditore" thường được dùng để chỉ người bán hàng nói chung. Để chỉ người bán hàng ở một quầy hàng cụ thể, đặc biệt là ở chợ, có thể dùng "bancarellaro". Cần phân biệt với "commerciante" (thương gia) là người kinh doanh lớn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "venditore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il venditore
Il venditore mi ha offerto un buon prezzo.
(Người bán hàng đã cho tôi một mức giá tốt.)
Với mạo từ xác định i venditori
I venditori sono stati molto gentili con noi.
(Những người bán hàng đã rất tử tế với chúng tôi.)
Với mạo từ không xác định un venditore
C'è un venditore che aspetta fuori.
(Có một người bán hàng đang đợi bên ngoài.)