venditore
Định nghĩa & Giải nghĩa "venditore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che vende qualcosa, specialmente in un negozio o al mercato.
Ý nghĩa của "venditore" trong tiếng Việt
Người sở hữu hoặc điều hành một gian hàng, đặc biệt là ở chợ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "venditore"
-
"Il venditore mi ha mostrato tutti i nuovi modelli."
"Người bán hàng đã cho tôi xem tất cả các mẫu mới."
-
"Al mercato, ho contrattato il prezzo con il venditore."
"Ở chợ, tôi đã mặc cả giá với người bán hàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "venditore"
Đồng nghĩa
Cách dùng "venditore" & Ghi chú
Cách dùng "venditore" đúng ngữ cảnh
Từ "venditore" thường được dùng để chỉ người bán hàng nói chung. Để chỉ người bán hàng ở một quầy hàng cụ thể, đặc biệt là ở chợ, có thể dùng "bancarellaro". Cần phân biệt với "commerciante" (thương gia) là người kinh doanh lớn hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "venditore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il venditore |
Il venditore mi ha offerto un buon prezzo.
(Người bán hàng đã cho tôi một mức giá tốt.)
|
| Với mạo từ xác định | i venditori |
I venditori sono stati molto gentili con noi.
(Những người bán hàng đã rất tử tế với chúng tôi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un venditore |
C'è un venditore che aspetta fuori.
(Có một người bán hàng đang đợi bên ngoài.)
|