(Vị trí top_banner)
Hình minh họa commercio
A2
sostantivo A2 Kinh tế

commercio

/komˈmɛrt͡ʃo/
buôn bán
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "commercio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attività di scambio di beni e servizi tra individui o aziende.

Ý nghĩa của "commercio" trong tiếng Việt

Hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ giữa người dân hoặc các quốc gia.

Câu ví dụ tiếng Ý với "commercio"

  • "Il commercio internazionale è in crescita."

    "Thương mại quốc tế đang tăng trưởng."

  • "Questa città vive di commercio e turismo."

    "Thành phố này sống bằng thương mại và du lịch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "commercio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "commercio" & Ghi chú

Cách dùng "commercio" đúng ngữ cảnh

Từ "commercio" thường được sử dụng để chỉ hoạt động buôn bán nói chung. Cần phân biệt với các từ khác như "vendita" (bán lẻ) hoặc "affari" (thương vụ).

Ngữ pháp & Chia từ "commercio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il commercio
Il commercio internazionale è in crescita.
(Thương mại quốc tế đang phát triển.)
Với mạo từ xác định i commerci
I commerci tra Italia e Vietnam sono in aumento.
(Các hoạt động thương mại giữa Ý và Việt Nam đang gia tăng.)
Với mạo từ không xác định un commercio
Aprire un commercio richiede un investimento iniziale.
(Mở một cơ sở kinh doanh đòi hỏi một khoản đầu tư ban đầu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Oggi ho avviato un commercio online di prodotti artigianali."

    "Hôm nay tôi đã bắt đầu một hoạt động thương mại trực tuyến về các sản phẩm thủ công."

  • "Aprire un commercio in questa zona richiede un investimento iniziale significativo."

    "Mở một hoạt động thương mại ở khu vực này đòi hỏi một khoản đầu tư ban đầu đáng kể."

  • "È nato un commercio fiorente tra i due paesi dopo l'accordo."

    "Một hoạt động thương mại thịnh vượng đã nảy sinh giữa hai quốc gia sau thỏa thuận."