(Vị trí top_banner)
Hình minh họa commesso
A2
sostantivo A2 Kinh doanh, Bán lẻ

commesso

/komˈmɛs.so/
nhân viên bán hàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "commesso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona addetta alla vendita in un negozio.

Ý nghĩa của "commesso" trong tiếng Việt

Người làm việc trong cửa hàng, bán hàng và cung cấp dịch vụ khách hàng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "commesso"

  • "Il commesso mi ha aiutato a trovare la taglia giusta."

    "Nhân viên bán hàng đã giúp tôi tìm đúng kích cỡ."

  • "La commessa è molto gentile e disponibile con i clienti."

    "Cô nhân viên bán hàng rất tử tế và sẵn lòng giúp đỡ khách hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "commesso"

Đồng nghĩa

Cách dùng "commesso" & Ghi chú

Cách dùng "commesso" đúng ngữ cảnh

Từ 'commesso' thường được dùng cho nhân viên bán hàng nam. Với nhân viên nữ, có thể dùng 'commessa'. Ngoài ra, 'venditore' cũng là một từ phổ biến để chỉ người bán hàng, không phân biệt giới tính.

Ngữ pháp & Chia từ "commesso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il commesso
Il commesso mi ha aiutato a trovare quello che cercavo.
(Người bán hàng đã giúp tôi tìm thấy những gì tôi đang tìm.)
Với mạo từ xác định i commessi
I commessi sono molto gentili in questo negozio.
(Các nhân viên bán hàng rất tử tế trong cửa hàng này.)
Với mạo từ không xác định un commesso
Ho visto un commesso che parlava al telefono.
(Tôi đã thấy một nhân viên bán hàng đang nói chuyện điện thoại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il commesso del negozio di scarpe è molto gentile."

    "Người bán hàng ở cửa hàng giày rất tốt bụng."

  • "Lo stipendio del commesso dipende dalle vendite."

    "Tiền lương của người bán hàng phụ thuộc vào doanh số bán hàng."

  • "I commessi di questo supermercato sono sempre disponibili ad aiutare i clienti."

    "Những người bán hàng trong siêu thị này luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng."