commissione
Định nghĩa & Giải nghĩa "commissione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Gruppo di persone incaricate di svolgere una specifica funzione, spesso parte di un'organizzazione più ampia.
Ý nghĩa của "commissione" trong tiếng Việt
Một nhóm người được chỉ định cho một chức năng cụ thể, thường bao gồm các thành viên của một tổ chức lớn hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "commissione"
-
"La commissione si riunirà la prossima settimana per discutere i nuovi regolamenti."
"Ủy ban sẽ họp vào tuần tới để thảo luận về các quy định mới."
-
"Ho presentato la mia domanda alla commissione esaminatrice."
"Tôi đã nộp đơn cho hội đồng chấm thi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "commissione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "commissione" & Ghi chú
Cách dùng "commissione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'ủy ban' có thể dịch thành 'commissione' khi nói về một nhóm người được chỉ định để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Cần phân biệt với các từ như 'consiglio' (hội đồng) khi nói về một cơ quan có quyền quyết định cao hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "commissione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la commissione |
La commissione si riunirà domani mattina.
(Ủy ban sẽ họp vào sáng ngày mai.)
|
| Với mạo từ xác định | le commissioni |
Le commissioni parlamentari sono molto importanti.
(Các ủy ban của quốc hội rất quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una commissione |
Ho costituito una commissione d'inchiesta.
(Họ đã thành lập một ủy ban điều tra.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stata nominata una commissione per valutare il progetto."
"Một ủy ban đã được chỉ định để đánh giá dự án."
-
"Si è formata una commissione d'inchiesta per far luce sull'accaduto."
"Một ủy ban điều tra đã được thành lập để làm sáng tỏ sự việc."
-
"Ho intenzione di presentare una commissione di vendita per la mia arte."
"Tôi dự định trình bày một ủy ban bán hàng cho nghệ thuật của tôi."
-
"Le commissioni parlamentari stanno esaminando il disegno di legge."
"Các ủy ban quốc hội đang xem xét dự luật."
-
"Le commissioni d'esame sono state molto severe quest'anno."
"Các hội đồng thi năm nay rất nghiêm khắc."
-
"Molte commissioni si sono riunite per discutere la nuova politica aziendale."
"Nhiều ủy ban đã họp để thảo luận về chính sách mới của công ty."