organizzazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "organizzazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Gruppo di persone che lavorano insieme per raggiungere uno scopo specifico.
Ý nghĩa của "organizzazione" trong tiếng Việt
Một nhóm người làm việc cùng nhau vì một mục đích cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "organizzazione"
-
"L'organizzazione ha annunciato un evento speciale per il suo anniversario."
"Tổ chức đã thông báo một sự kiện đặc biệt nhân dịp kỷ niệm của mình."
-
"Ha una grande capacità di organizzazione."
"Anh ấy có khả năng tổ chức rất tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "organizzazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "organizzazione" & Ghi chú
Cách dùng "organizzazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'organizzazione' trong tiếng Ý tương đương với 'tổ chức' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và sự khác biệt về giống (gender) của danh từ trong tiếng Ý. Trong tiếng Ý, 'organizzazione' là danh từ giống cái.
Ngữ pháp & Chia từ "organizzazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'organizzazione |
L'organizzazione dell'evento è stata impeccabile.
(Việc tổ chức sự kiện đã diễn ra hoàn hảo.)
|
| Với mạo từ xác định | le organizzazioni |
Le organizzazioni umanitarie stanno lavorando per aiutare i rifugiati.
(Các tổ chức nhân đạo đang làm việc để giúp đỡ người tị nạn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'organizzazione |
È necessario creare un'organizzazione per proteggere l'ambiente.
(Cần phải thành lập một tổ chức để bảo vệ môi trường.)
|