(Vị trí top_banner)
Hình minh họa organizzazione
B1
sostantivo B1 Quản lý, Kinh doanh, Xã hội

organizzazione

/organiddatˈtsjone/
tổ chức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "organizzazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Gruppo di persone che lavorano insieme per raggiungere uno scopo specifico.

Ý nghĩa của "organizzazione" trong tiếng Việt

Một nhóm người làm việc cùng nhau vì một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "organizzazione"

  • "L'organizzazione ha annunciato un evento speciale per il suo anniversario."

    "Tổ chức đã thông báo một sự kiện đặc biệt nhân dịp kỷ niệm của mình."

  • "Ha una grande capacità di organizzazione."

    "Anh ấy có khả năng tổ chức rất tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "organizzazione"

Đồng nghĩa

struttura (cấu trúc) istituzione (tổ chức, viện)

Trái nghĩa

Cách dùng "organizzazione" & Ghi chú

Cách dùng "organizzazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'organizzazione' trong tiếng Ý tương đương với 'tổ chức' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và sự khác biệt về giống (gender) của danh từ trong tiếng Ý. Trong tiếng Ý, 'organizzazione' là danh từ giống cái.

Ngữ pháp & Chia từ "organizzazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'organizzazione
L'organizzazione dell'evento è stata impeccabile.
(Việc tổ chức sự kiện đã diễn ra hoàn hảo.)
Với mạo từ xác định le organizzazioni
Le organizzazioni umanitarie stanno lavorando per aiutare i rifugiati.
(Các tổ chức nhân đạo đang làm việc để giúp đỡ người tị nạn.)
Với mạo từ không xác định un'organizzazione
È necessario creare un'organizzazione per proteggere l'ambiente.
(Cần phải thành lập một tổ chức để bảo vệ môi trường.)