complicazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "complicazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Situazione complessa e difficile da risolvere; problema che rende difficile o impedisce lo svolgimento di qualcosa.
Ý nghĩa của "complicazione" trong tiếng Việt
Trạng thái bị vướng mắc, dính líu; một mối quan hệ hoặc tình huống phức tạp hoặc gây khó xử.
Câu ví dụ tiếng Ý với "complicazione"
-
"Ci sono state delle complicazioni durante l'intervento chirurgico."
"Đã có những biến chứng trong quá trình phẫu thuật."
-
"La burocrazia italiana è piena di complicazioni."
"Nền hành chính quan liêu của Ý đầy rẫy những phức tạp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "complicazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "complicazione" & Ghi chú
Cách dùng "complicazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'complicazione' thường được dùng để chỉ một vấn đề phức tạp hoặc tình huống khó khăn phát sinh. Nó có thể liên quan đến các vấn đề pháp lý, tài chính, hoặc các mối quan hệ. Cần phân biệt với 'difficoltà', mang nghĩa chung chung hơn về sự khó khăn.
Ngữ pháp & Chia từ "complicazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la complicazione |
La complicazione del problema era inaspettata.
(Sự phức tạp của vấn đề là không lường trước được.)
|
| Với mạo từ xác định | le complicazioni |
Le complicazioni mediche hanno richiesto un intervento immediato.
(Các biến chứng y tế đòi hỏi phải can thiệp ngay lập tức.)
|
| Với mạo từ không xác định | una complicazione |
Una complicazione ha ritardato il processo.
(Một sự phức tạp đã làm chậm quá trình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è stata una complicazione durante l'intervento chirurgico, ma ora il paziente sta bene."
"Đã có một biến chứng trong quá trình phẫu thuật, nhưng bây giờ bệnh nhân đã ổn."
-
"La burocrazia italiana è spesso una complicazione inutile per le imprese straniere."
"Nền hành chính quan liêu của Ý thường là một rắc rối không cần thiết cho các công ty nước ngoài."
-
"Aggiungere questo nuovo elemento al progetto potrebbe creare una complicazione."
"Việc thêm yếu tố mới này vào dự án có thể tạo ra một sự phức tạp."
-
"Le complicazioni burocratiche hanno ritardato l'approvazione del progetto."
"Những phức tạp về mặt thủ tục đã làm chậm trễ việc phê duyệt dự án."
-
"Il medico ha spiegato le possibili complicazioni post-operatorie."
"Bác sĩ đã giải thích những biến chứng hậu phẫu có thể xảy ra."
-
"Molte complicazioni sono sorte durante la ristrutturazione della casa."
"Nhiều phức tạp đã nảy sinh trong quá trình cải tạo nhà."