(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comportarsi
B1
verbo B1 Tâm lý học, Hành vi học, Kịch nghệ

comportarsi

/kom.porˈtar.si/
cư xử
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comportarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere un determinato comportamento, agire in un certo modo.

Ý nghĩa của "comportarsi" trong tiếng Việt

Thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng thông qua hành động hoặc hành vi, thường theo cách gây rối hoặc mất kiểm soát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comportarsi"

  • "Si è comportato male durante la riunione."

    "Anh ta đã cư xử tệ trong cuộc họp."

  • "Devi comportarti in modo più responsabile."

    "Bạn cần cư xử có trách nhiệm hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comportarsi"

Đồng nghĩa

agire (hành động) atteggiarsi (ra vẻ)

Cách dùng "comportarsi" & Ghi chú

Cách dùng "comportarsi" đúng ngữ cảnh

Từ "comportarsi" mang nghĩa thể hiện hành vi, thái độ của một người trong một tình huống cụ thể. Khác với "agire" (hành động) mang nghĩa chung hơn, "comportarsi" thường liên quan đến cách ứng xử phù hợp hoặc không phù hợp với các quy tắc xã hội.

Ngữ pháp & Chia từ "comportarsi" (Grammatica)

Nhóm: -arsi

Chia động từ "comportarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi comporto
Io mi comporto sempre con rispetto.
(Tôi luôn cư xử một cách tôn trọng.)
tu (bạn) ti comporti
Tu come ti comporti in queste situazioni?
(Bạn cư xử thế nào trong những tình huống này?)
lui/lei (anh/cô ấy) si comporta
Lei si comporta da persona matura.
(Cô ấy cư xử như một người trưởng thành.)
noi (chúng tôi) ci comportiamo
Noi ci comportiamo sempre correttamente.
(Chúng tôi luôn cư xử đúng mực.)
voi (các bạn) vi comportate
Voi come vi comportate con i clienti?
(Các bạn cư xử với khách hàng như thế nào?)
loro (họ) si comportano
Loro si comportano in modo strano.
(Họ cư xử một cách kỳ lạ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): comportato
"Si è comportato bene durante la riunione."
(Anh ấy đã cư xử tốt trong suốt cuộc họp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se ti fossi comportato bene, avresti ricevuto un premio."

    "Nếu bạn cư xử tốt, bạn đã nhận được một phần thưởng."

  • "Se si comportasse in modo più professionale, sarebbe rispettato da tutti."

    "Nếu anh ấy cư xử chuyên nghiệp hơn, anh ấy sẽ được mọi người tôn trọng."

  • "Se ci fossimo comportati diversamente, forse le cose sarebbero andate meglio."

    "Nếu chúng ta cư xử khác đi, có lẽ mọi thứ đã tốt hơn."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo comportandoci in modo responsabile durante la crisi."

    "Chúng ta đang cư xử một cách có trách nhiệm trong suốt cuộc khủng hoảng."

  • "Il bambino sta comportandosi male perché è stanco."

    "Đứa trẻ đang cư xử tệ vì nó mệt."

  • "Mi dispiace, ma ti stai comportando in modo inaccettabile."

    "Tôi xin lỗi, nhưng bạn đang cư xử một cách không thể chấp nhận được."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Comportati bene a casa della nonna!"

    "Hãy cư xử tốt ở nhà bà!"

  • "Non comportarti così, per favore. Mi fai sentire a disagio."

    "Đừng cư xử như vậy, làm ơn. Bạn làm tôi cảm thấy không thoải mái."

  • "Comportatevi da persone adulte durante la riunione."

    "Hãy cư xử như những người trưởng thành trong cuộc họp."

Thì Quá khứ xa
  • "In quell'occasione, si comportò da vero eroe."

    "Vào dịp đó, anh ấy đã cư xử như một người hùng thực sự."

  • "I manifestanti si comportarono in modo pacifico durante la protesta."

    "Những người biểu tình đã cư xử một cách ôn hòa trong cuộc biểu tình."

  • "Maria si comportò con grande dignità nonostante le difficoltà."

    "Maria đã cư xử với lòng tự trọng lớn mặc dù gặp khó khăn."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, mi comportavo sempre male, ma poi mi sono comportato bene durante la visita dei miei nonni."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn cư xử tệ, nhưng sau đó tôi đã cư xử tốt trong chuyến thăm của ông bà."

  • "Mentre si comportava in modo strano, ho capito che qualcosa non andava. Si è comportata così solo una volta."

    "Trong khi cô ấy cư xử một cách kỳ lạ, tôi nhận ra rằng có điều gì đó không ổn. Cô ấy chỉ cư xử như vậy một lần."

  • "Prima che si comportassero da maleducati, pensavo che fossero persone gentili. Non si sono comportati bene alla festa."

    "Trước khi họ cư xử thô lỗ, tôi nghĩ họ là những người tử tế. Họ đã không cư xử tốt tại bữa tiệc."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "È importante comportarsi correttamente in pubblico."

    "Điều quan trọng là cư xử đúng mực ở nơi công cộng."

  • "Non devi comportarti come se fossi il proprietario del mondo."

    "Bạn không nên cư xử như thể bạn là chủ sở hữu thế giới này."

  • "I bambini devono imparare a comportarsi bene a tavola."

    "Trẻ em cần học cách cư xử tốt trên bàn ăn."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, ci si comporta diversamente a seconda della regione."

    "Ở Ý, người ta cư xử khác nhau tùy theo vùng miền."

  • "Durante il colloquio di lavoro, si deve comportarsi in modo professionale."

    "Trong buổi phỏng vấn xin việc, người ta nên cư xử một cách chuyên nghiệp."

  • "Nei luoghi pubblici, ci si dovrebbe comportare con rispetto verso gli altri."

    "Ở những nơi công cộng, người ta nên cư xử tôn trọng người khác."