comportarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "comportarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere un determinato comportamento, agire in un certo modo.
Ý nghĩa của "comportarsi" trong tiếng Việt
Thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng thông qua hành động hoặc hành vi, thường theo cách gây rối hoặc mất kiểm soát.
Câu ví dụ tiếng Ý với "comportarsi"
-
"Si è comportato male durante la riunione."
"Anh ta đã cư xử tệ trong cuộc họp."
-
"Devi comportarti in modo più responsabile."
"Bạn cần cư xử có trách nhiệm hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comportarsi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "comportarsi" & Ghi chú
Cách dùng "comportarsi" đúng ngữ cảnh
Từ "comportarsi" mang nghĩa thể hiện hành vi, thái độ của một người trong một tình huống cụ thể. Khác với "agire" (hành động) mang nghĩa chung hơn, "comportarsi" thường liên quan đến cách ứng xử phù hợp hoặc không phù hợp với các quy tắc xã hội.
Ngữ pháp & Chia từ "comportarsi" (Grammatica)
Nhóm: -arsiChia động từ "comportarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi comporto |
Io mi comporto sempre con rispetto.
(Tôi luôn cư xử một cách tôn trọng.)
|
| tu (bạn) | ti comporti |
Tu come ti comporti in queste situazioni?
(Bạn cư xử thế nào trong những tình huống này?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si comporta |
Lei si comporta da persona matura.
(Cô ấy cư xử như một người trưởng thành.)
|
| noi (chúng tôi) | ci comportiamo |
Noi ci comportiamo sempre correttamente.
(Chúng tôi luôn cư xử đúng mực.)
|
| voi (các bạn) | vi comportate |
Voi come vi comportate con i clienti?
(Các bạn cư xử với khách hàng như thế nào?)
|
| loro (họ) | si comportano |
Loro si comportano in modo strano.
(Họ cư xử một cách kỳ lạ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se ti fossi comportato bene, avresti ricevuto un premio."
"Nếu bạn cư xử tốt, bạn đã nhận được một phần thưởng."
-
"Se si comportasse in modo più professionale, sarebbe rispettato da tutti."
"Nếu anh ấy cư xử chuyên nghiệp hơn, anh ấy sẽ được mọi người tôn trọng."
-
"Se ci fossimo comportati diversamente, forse le cose sarebbero andate meglio."
"Nếu chúng ta cư xử khác đi, có lẽ mọi thứ đã tốt hơn."
-
"Stiamo comportandoci in modo responsabile durante la crisi."
"Chúng ta đang cư xử một cách có trách nhiệm trong suốt cuộc khủng hoảng."
-
"Il bambino sta comportandosi male perché è stanco."
"Đứa trẻ đang cư xử tệ vì nó mệt."
-
"Mi dispiace, ma ti stai comportando in modo inaccettabile."
"Tôi xin lỗi, nhưng bạn đang cư xử một cách không thể chấp nhận được."
-
"Comportati bene a casa della nonna!"
"Hãy cư xử tốt ở nhà bà!"
-
"Non comportarti così, per favore. Mi fai sentire a disagio."
"Đừng cư xử như vậy, làm ơn. Bạn làm tôi cảm thấy không thoải mái."
-
"Comportatevi da persone adulte durante la riunione."
"Hãy cư xử như những người trưởng thành trong cuộc họp."
-
"In quell'occasione, si comportò da vero eroe."
"Vào dịp đó, anh ấy đã cư xử như một người hùng thực sự."
-
"I manifestanti si comportarono in modo pacifico durante la protesta."
"Những người biểu tình đã cư xử một cách ôn hòa trong cuộc biểu tình."
-
"Maria si comportò con grande dignità nonostante le difficoltà."
"Maria đã cư xử với lòng tự trọng lớn mặc dù gặp khó khăn."
-
"Quando ero bambino, mi comportavo sempre male, ma poi mi sono comportato bene durante la visita dei miei nonni."
"Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn cư xử tệ, nhưng sau đó tôi đã cư xử tốt trong chuyến thăm của ông bà."
-
"Mentre si comportava in modo strano, ho capito che qualcosa non andava. Si è comportata così solo una volta."
"Trong khi cô ấy cư xử một cách kỳ lạ, tôi nhận ra rằng có điều gì đó không ổn. Cô ấy chỉ cư xử như vậy một lần."
-
"Prima che si comportassero da maleducati, pensavo che fossero persone gentili. Non si sono comportati bene alla festa."
"Trước khi họ cư xử thô lỗ, tôi nghĩ họ là những người tử tế. Họ đã không cư xử tốt tại bữa tiệc."
-
"È importante comportarsi correttamente in pubblico."
"Điều quan trọng là cư xử đúng mực ở nơi công cộng."
-
"Non devi comportarti come se fossi il proprietario del mondo."
"Bạn không nên cư xử như thể bạn là chủ sở hữu thế giới này."
-
"I bambini devono imparare a comportarsi bene a tavola."
"Trẻ em cần học cách cư xử tốt trên bàn ăn."
-
"In Italia, ci si comporta diversamente a seconda della regione."
"Ở Ý, người ta cư xử khác nhau tùy theo vùng miền."
-
"Durante il colloquio di lavoro, si deve comportarsi in modo professionale."
"Trong buổi phỏng vấn xin việc, người ta nên cư xử một cách chuyên nghiệp."
-
"Nei luoghi pubblici, ci si dovrebbe comportare con rispetto verso gli altri."
"Ở những nơi công cộng, người ta nên cư xử tôn trọng người khác."