(Vị trí top_banner)
Hình minh họa composizione
B1
sostantivo B1 Thiết kế, In ấn, Công nghệ thông tin, Kiến trúc

composizione

/kompoziˈtsjone/
bố cục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "composizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Disposizione e organizzazione degli elementi che costituiscono un insieme.

Ý nghĩa của "composizione" trong tiếng Việt

Cách bố trí các phần của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "composizione"

  • "La composizione del quadro è molto interessante."

    "Bố cục của bức tranh rất thú vị."

  • "Devi fare una composizione scritta per domani."

    "Bạn phải viết một bài bố cục cho ngày mai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "composizione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "composizione" & Ghi chú

Cách dùng "composizione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'composizione' có thể chỉ bố cục của một bức tranh, một bài viết, hoặc thậm chí một món ăn. Cần phân biệt với 'struttura' (cấu trúc), mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "composizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la composizione
La composizione del quadro è molto interessante.
(Bố cục của bức tranh rất thú vị.)
Với mạo từ xác định le composizioni
Le composizioni floreali erano bellissime.
(Những sự sắp xếp hoa rất đẹp.)
Với mạo từ không xác định una composizione
Ho scritto una composizione per la scuola.
(Tôi đã viết một bài luận cho trường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La composizione del quadro è molto equilibrata."

    "Bố cục của bức tranh rất cân đối."

  • "Lo studio della composizione musicale richiede anni di pratica."

    "Việc nghiên cứu bố cục âm nhạc đòi hỏi nhiều năm luyện tập."

  • "Le composizioni floreali per il matrimonio erano meravigliose."

    "Những cách bài trí hoa cho đám cưới thật tuyệt vời."