composizione
Định nghĩa & Giải nghĩa "composizione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Disposizione e organizzazione degli elementi che costituiscono un insieme.
Ý nghĩa của "composizione" trong tiếng Việt
Cách bố trí các phần của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "composizione"
-
"La composizione del quadro è molto interessante."
"Bố cục của bức tranh rất thú vị."
-
"Devi fare una composizione scritta per domani."
"Bạn phải viết một bài bố cục cho ngày mai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "composizione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "composizione" & Ghi chú
Cách dùng "composizione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'composizione' có thể chỉ bố cục của một bức tranh, một bài viết, hoặc thậm chí một món ăn. Cần phân biệt với 'struttura' (cấu trúc), mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "composizione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la composizione |
La composizione del quadro è molto interessante.
(Bố cục của bức tranh rất thú vị.)
|
| Với mạo từ xác định | le composizioni |
Le composizioni floreali erano bellissime.
(Những sự sắp xếp hoa rất đẹp.)
|
| Với mạo từ không xác định | una composizione |
Ho scritto una composizione per la scuola.
(Tôi đã viết một bài luận cho trường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La composizione del quadro è molto equilibrata."
"Bố cục của bức tranh rất cân đối."
-
"Lo studio della composizione musicale richiede anni di pratica."
"Việc nghiên cứu bố cục âm nhạc đòi hỏi nhiều năm luyện tập."
-
"Le composizioni floreali per il matrimonio erano meravigliose."
"Những cách bài trí hoa cho đám cưới thật tuyệt vời."