(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disposizione
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Giáo dục, Nhân sự, Tài chính...)

disposizione

/dispozitˈtsjone/
sự bố trí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disposizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di disporre, di mettere in ordine o di sistemare qualcosa o qualcuno in un determinato luogo o posizione.

Ý nghĩa của "disposizione" trong tiếng Việt

Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào một vị trí cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disposizione"

  • "La disposizione dei tavoli nel ristorante è stata ben studiata."

    "Sự bố trí bàn trong nhà hàng đã được nghiên cứu kỹ lưỡng."

  • "La disposizione delle truppe era pronta per l'attacco."

    "Sự bố trí quân đội đã sẵn sàng cho cuộc tấn công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disposizione"

Đồng nghĩa

collocazione (sự sắp xếp) sistemazione (sự bố trí)

Cách dùng "disposizione" & Ghi chú

Cách dùng "disposizione" đúng ngữ cảnh

Từ 'disposizione' có thể dịch là 'sự bố trí', 'sự sắp xếp', hoặc 'sự sắp đặt'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất. Ngoài ra, 'disposizione' còn có nghĩa là 'tâm trạng', 'khuynh hướng'.

Ngữ pháp & Chia từ "disposizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la disposizione
La disposizione dei mobili nel soggiorno è stata cambiata.
(Cách bố trí đồ đạc trong phòng khách đã được thay đổi.)
Với mạo từ xác định le disposizioni
Le disposizioni del regolamento sono chiare.
(Các điều khoản của quy định rất rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định una disposizione
C'è una disposizione nel contratto che non mi piace.
(Có một điều khoản trong hợp đồng mà tôi không thích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La disposizione dei libri sulla mensola è stata curata da Maria."

    "Việc sắp xếp sách trên giá được Maria chăm chút cẩn thận."

  • "Il direttore ha elogiato la disposizione del personale per l'evento."

    "Giám đốc đã khen ngợi sự bố trí nhân sự cho sự kiện."

  • "Le disposizioni del governo sono state criticate dall'opposizione."

    "Những quy định của chính phủ đã bị phe đối lập chỉ trích."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di una disposizione dei libri più ordinata sulla libreria."

    "Tôi cần một sự sắp xếp sách ngăn nắp hơn trên giá sách."

  • "C'è una disposizione del governo per aiutare le famiglie in difficoltà."

    "Có một quyết định/chỉ thị của chính phủ để giúp đỡ các gia đình gặp khó khăn."

  • "Il museo ha una disposizione particolare delle opere d'arte per la nuova mostra."

    "Bảo tàng có một cách bố trí đặc biệt các tác phẩm nghệ thuật cho triển lãm mới."

Danh từ số nhiều
  • "Le disposizioni del direttore sono chiare e precise."

    "Những chỉ thị của giám đốc rất rõ ràng và chính xác."

  • "Abbiamo seguito le disposizioni del medico per una pronta guarigione."

    "Chúng tôi đã tuân theo những chỉ dẫn của bác sĩ để nhanh chóng hồi phục."

  • "Le nuove disposizioni legislative entreranno in vigore il mese prossimo."

    "Những quy định pháp luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới."