disposizione
Định nghĩa & Giải nghĩa "disposizione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di disporre, di mettere in ordine o di sistemare qualcosa o qualcuno in un determinato luogo o posizione.
Ý nghĩa của "disposizione" trong tiếng Việt
Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào một vị trí cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disposizione"
-
"La disposizione dei tavoli nel ristorante è stata ben studiata."
"Sự bố trí bàn trong nhà hàng đã được nghiên cứu kỹ lưỡng."
-
"La disposizione delle truppe era pronta per l'attacco."
"Sự bố trí quân đội đã sẵn sàng cho cuộc tấn công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disposizione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "disposizione" & Ghi chú
Cách dùng "disposizione" đúng ngữ cảnh
Từ 'disposizione' có thể dịch là 'sự bố trí', 'sự sắp xếp', hoặc 'sự sắp đặt'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất. Ngoài ra, 'disposizione' còn có nghĩa là 'tâm trạng', 'khuynh hướng'.
Ngữ pháp & Chia từ "disposizione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la disposizione |
La disposizione dei mobili nel soggiorno è stata cambiata.
(Cách bố trí đồ đạc trong phòng khách đã được thay đổi.)
|
| Với mạo từ xác định | le disposizioni |
Le disposizioni del regolamento sono chiare.
(Các điều khoản của quy định rất rõ ràng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una disposizione |
C'è una disposizione nel contratto che non mi piace.
(Có một điều khoản trong hợp đồng mà tôi không thích.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La disposizione dei libri sulla mensola è stata curata da Maria."
"Việc sắp xếp sách trên giá được Maria chăm chút cẩn thận."
-
"Il direttore ha elogiato la disposizione del personale per l'evento."
"Giám đốc đã khen ngợi sự bố trí nhân sự cho sự kiện."
-
"Le disposizioni del governo sono state criticate dall'opposizione."
"Những quy định của chính phủ đã bị phe đối lập chỉ trích."
-
"Ho bisogno di una disposizione dei libri più ordinata sulla libreria."
"Tôi cần một sự sắp xếp sách ngăn nắp hơn trên giá sách."
-
"C'è una disposizione del governo per aiutare le famiglie in difficoltà."
"Có một quyết định/chỉ thị của chính phủ để giúp đỡ các gia đình gặp khó khăn."
-
"Il museo ha una disposizione particolare delle opere d'arte per la nuova mostra."
"Bảo tàng có một cách bố trí đặc biệt các tác phẩm nghệ thuật cho triển lãm mới."
-
"Le disposizioni del direttore sono chiare e precise."
"Những chỉ thị của giám đốc rất rõ ràng và chính xác."
-
"Abbiamo seguito le disposizioni del medico per una pronta guarigione."
"Chúng tôi đã tuân theo những chỉ dẫn của bác sĩ để nhanh chóng hồi phục."
-
"Le nuove disposizioni legislative entreranno in vigore il mese prossimo."
"Những quy định pháp luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới."