(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lega
B1
sostantivo B1 Vật liệu học, Kỹ thuật

lega

/ˈleɡa/
hợp kim
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lega"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Unione di due o più metalli, ottenuta fondendoli insieme, per conferire al materiale risultante proprietà migliori di quelle dei singoli componenti.

Ý nghĩa của "lega" trong tiếng Việt

Hợp kim là một kim loại được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều nguyên tố kim loại, đặc biệt là để tăng cường độ bền hoặc khả năng chống ăn mòn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lega"

  • "L'acciaio è una lega di ferro e carbonio."

    "Thép là một hợp kim của sắt và carbon."

  • "Il bronzo è una lega di rame e stagno."

    "Đồng là một hợp kim của đồng và thiếc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lega"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lega" & Ghi chú

Cách dùng "lega" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'hợp kim' chỉ vật liệu kim loại được tạo ra bằng cách trộn lẫn các kim loại khác nhau. 'Lega' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự. Cần lưu ý đến giống của danh từ (femminile).

Ngữ pháp & Chia từ "lega" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la lega
La lega ha vinto le elezioni.
(Liên minh đã thắng cử.)
Với mạo từ xác định le leghe
Le leghe sportive sono molto popolari in Italia.
(Các liên đoàn thể thao rất phổ biến ở Ý.)
Với mạo từ không xác định una lega
Si è formata una lega di supereroi.
(Một liên minh siêu anh hùng đã được thành lập.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La lega più resistente è usata nella costruzione di ponti."

    "Hợp kim bền nhất được sử dụng trong xây dựng cầu."

  • "Questa lega di acciaio e cromo è molto resistente alla corrosione."

    "Hợp kim thép và crom này rất chống ăn mòn."

  • "Le leghe metalliche sono spesso più dure dei metalli puri."

    "Các hợp kim kim loại thường cứng hơn các kim loại nguyên chất."

Danh từ số nhiều
  • "Le leghe metalliche sono spesso più resistenti dei metalli puri."

    "Các hợp kim kim loại thường bền hơn kim loại nguyên chất."

  • "Le leghe utilizzate in gioielleria devono essere anallergiche."

    "Các hợp kim được sử dụng trong ngành kim hoàn phải không gây dị ứng."

  • "La composizione delle leghe può variare a seconda dell'utilizzo finale."

    "Thành phần của các hợp kim có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích sử dụng cuối cùng."