(Vị trí top_banner)
Hình minh họa combinazione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

combinazione

/kombinatˈtsjone/
sự kết hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "combinazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il risultato di combinare o unire elementi diversi.

Ý nghĩa của "combinazione" trong tiếng Việt

Sự kết hợp hoặc hợp nhất của những thứ khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "combinazione"

  • "La combinazione di colori crea un'atmosfera rilassante."

    "Sự kết hợp màu sắc tạo ra một bầu không khí thư giãn."

  • "La combinazione di talento e duro lavoro porta al successo."

    "Sự kết hợp giữa tài năng và sự chăm chỉ dẫn đến thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "combinazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "combinazione" & Ghi chú

Cách dùng "combinazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'combinazione' thường được dùng để chỉ sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau để tạo ra một tổng thể hài hòa hoặc hiệu quả. Cần phân biệt với 'unione' (sự hợp nhất) là một quá trình đơn giản hơn, hoặc 'fusione' (sự sáp nhập) là sự kết hợp mạnh mẽ hơn, có thể làm mất đi tính độc lập của các yếu tố ban đầu.

Ngữ pháp & Chia từ "combinazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la combinazione
La combinazione della serratura è difficile da ricordare.
(Sự kết hợp của ổ khóa rất khó nhớ.)
Với mạo từ xác định le combinazioni
Le combinazioni possibili sono molteplici.
(Có rất nhiều sự kết hợp có thể xảy ra.)
Với mạo từ không xác định una combinazione
Ho trovato una combinazione perfetta di sapori in questo piatto.
(Tôi đã tìm thấy một sự kết hợp hương vị hoàn hảo trong món ăn này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le combinazioni di colori in questo dipinto sono sorprendenti."

    "Sự kết hợp màu sắc trong bức tranh này thật đáng kinh ngạc."

  • "Le combinazioni di ingredienti che hai usato per questa torta sono davvero originali."

    "Sự kết hợp các nguyên liệu mà bạn đã sử dụng cho chiếc bánh này thật sự độc đáo."

  • "Abbiamo analizzato diverse combinazioni di strategie di marketing per aumentare le vendite."

    "Chúng tôi đã phân tích nhiều sự kết hợp các chiến lược marketing khác nhau để tăng doanh số bán hàng."