combinazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "combinazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o il risultato di combinare o unire elementi diversi.
Ý nghĩa của "combinazione" trong tiếng Việt
Sự kết hợp hoặc hợp nhất của những thứ khác nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "combinazione"
-
"La combinazione di colori crea un'atmosfera rilassante."
"Sự kết hợp màu sắc tạo ra một bầu không khí thư giãn."
-
"La combinazione di talento e duro lavoro porta al successo."
"Sự kết hợp giữa tài năng và sự chăm chỉ dẫn đến thành công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "combinazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "combinazione" & Ghi chú
Cách dùng "combinazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'combinazione' thường được dùng để chỉ sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau để tạo ra một tổng thể hài hòa hoặc hiệu quả. Cần phân biệt với 'unione' (sự hợp nhất) là một quá trình đơn giản hơn, hoặc 'fusione' (sự sáp nhập) là sự kết hợp mạnh mẽ hơn, có thể làm mất đi tính độc lập của các yếu tố ban đầu.
Ngữ pháp & Chia từ "combinazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la combinazione |
La combinazione della serratura è difficile da ricordare.
(Sự kết hợp của ổ khóa rất khó nhớ.)
|
| Với mạo từ xác định | le combinazioni |
Le combinazioni possibili sono molteplici.
(Có rất nhiều sự kết hợp có thể xảy ra.)
|
| Với mạo từ không xác định | una combinazione |
Ho trovato una combinazione perfetta di sapori in questo piatto.
(Tôi đã tìm thấy một sự kết hợp hương vị hoàn hảo trong món ăn này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le combinazioni di colori in questo dipinto sono sorprendenti."
"Sự kết hợp màu sắc trong bức tranh này thật đáng kinh ngạc."
-
"Le combinazioni di ingredienti che hai usato per questa torta sono davvero originali."
"Sự kết hợp các nguyên liệu mà bạn đã sử dụng cho chiếc bánh này thật sự độc đáo."
-
"Abbiamo analizzato diverse combinazioni di strategie di marketing per aumentare le vendite."
"Chúng tôi đã phân tích nhiều sự kết hợp các chiến lược marketing khác nhau để tăng doanh số bán hàng."