(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comprendere
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

comprendere

/komˈprɛndere/
bao gồm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comprendere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Contenere, includere qualcosa come parte di un insieme.

Ý nghĩa của "comprendere" trong tiếng Việt

Bao gồm; cấu thành; tạo thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comprendere"

  • "Il prezzo comprende la colazione."

    "Giá bao gồm bữa sáng."

  • "Il libro comprende dieci capitoli."

    "Cuốn sách bao gồm mười chương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comprendere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "comprendere" & Ghi chú

Cách dùng "comprendere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'comprendere' thường được dùng để chỉ sự bao gồm một cách tổng quát. Cần phân biệt với 'includere', có sắc thái nhấn mạnh hơn về việc thêm vào một cách cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "comprendere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "comprendere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) comprendo
Io comprendo l'italiano.
(Tôi hiểu tiếng Ý.)
tu (bạn) comprendi
Tu comprendi il problema?
(Bạn có hiểu vấn đề không?)
lui/lei (anh/cô ấy) comprende
Lei comprende la situazione.
(Cô ấy hiểu tình hình.)
noi (chúng tôi) comprendiamo
Noi comprendiamo le tue ragioni.
(Chúng tôi hiểu lý do của bạn.)
voi (các bạn) comprendete
Voi comprendete il significato?
(Các bạn có hiểu ý nghĩa không?)
loro (họ) comprendono
Loro comprendono la lingua.
(Họ hiểu ngôn ngữ này.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): compreso
"Ho compreso la lezione."
(Tôi đã hiểu bài học.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, la mia collezione di francobolli comprendeva esemplari provenienti da tutto il mondo."

    "Khi tôi còn nhỏ, bộ sưu tập tem của tôi bao gồm các mẫu vật từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Ieri ho comprato un libro che comprendeva diverse storie brevi di autori contemporanei."

    "Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách bao gồm nhiều truyện ngắn của các tác giả đương đại."

  • "Mentre la guida spiegava la storia del museo, ho scoperto che la mostra comprendeva opere d'arte di epoche diverse."

    "Trong khi người hướng dẫn giải thích lịch sử của bảo tàng, tôi phát hiện ra rằng triển lãm bao gồm các tác phẩm nghệ thuật từ các thời đại khác nhau."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il libro comprende dieci capitoli interessanti."

    "Cuốn sách bao gồm mười chương thú vị."

  • "Non comprendo perché tu sia così arrabbiato."

    "Tôi không hiểu tại sao bạn lại tức giận như vậy."

  • "La tassa comprende il costo del servizio."

    "Thuế bao gồm chi phí dịch vụ."