includere
Định nghĩa & Giải nghĩa "includere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere in sé, contenere; far parte di un insieme, di una totalità.
Ý nghĩa của "includere" trong tiếng Việt
Được cấu tạo hoặc hình thành từ những thứ hoặc yếu tố được chỉ định; bao gồm cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "includere"
-
"Il prezzo include la colazione."
"Giá bao gồm bữa sáng."
-
"La lista include tutti i membri del club."
"Danh sách bao gồm tất cả các thành viên của câu lạc bộ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "includere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "includere" & Ghi chú
Cách dùng "includere" đúng ngữ cảnh
Từ 'includere' có nghĩa tương tự như 'bao gồm' trong tiếng Việt, dùng để chỉ việc một vật hoặc một tập hợp chứa đựng hoặc tạo thành từ những yếu tố khác. Cần phân biệt với 'comprendere' (hiểu, bao hàm) dù đôi khi có thể thay thế nhau.