(Vị trí top_banner)
Hình minh họa includere
B1
verbo transitivo B1 General

includere

/inˈkluːdere/
bao gồm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "includere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere in sé, contenere; far parte di un insieme, di una totalità.

Ý nghĩa của "includere" trong tiếng Việt

Được cấu tạo hoặc hình thành từ những thứ hoặc yếu tố được chỉ định; bao gồm cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "includere"

  • "Il prezzo include la colazione."

    "Giá bao gồm bữa sáng."

  • "La lista include tutti i membri del club."

    "Danh sách bao gồm tất cả các thành viên của câu lạc bộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "includere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "includere" & Ghi chú

Cách dùng "includere" đúng ngữ cảnh

Từ 'includere' có nghĩa tương tự như 'bao gồm' trong tiếng Việt, dùng để chỉ việc một vật hoặc một tập hợp chứa đựng hoặc tạo thành từ những yếu tố khác. Cần phân biệt với 'comprendere' (hiểu, bao hàm) dù đôi khi có thể thay thế nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "includere" (Grammatica)