contenere
Định nghĩa & Giải nghĩa "contenere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere dentro, avere la capacità di accogliere.
Ý nghĩa của "contenere" trong tiếng Việt
Cung cấp chỗ ở hoặc đủ không gian cho.
Câu ví dụ tiếng Ý với "contenere"
-
"Questa bottiglia contiene un litro d'acqua."
"Chai này chứa một lít nước."
-
"Lo stadio può contenere fino a 50.000 persone."
"Sân vận động có thể chứa đến 50.000 người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contenere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "contenere" & Ghi chú
Cách dùng "contenere" đúng ngữ cảnh
Il verbo 'contenere' si usa per indicare sia la capacità fisica di un luogo di accogliere qualcosa o qualcuno, sia la capacità di una persona di trattenere le proprie emozioni o reazioni. Simile a 'includere' ma con l'enfasi sulla capacità di spazio o limite.
Ngữ pháp & Chia từ "contenere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "contenere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | contengo |
Io contengo la mia rabbia per non ferire gli altri.
(Tôi kìm nén cơn giận của mình để không làm tổn thương người khác.)
|
| tu (bạn) | contieni |
Tu contieni un segreto importante, vero?
(Bạn đang giữ một bí mật quan trọng, đúng không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | contiene |
Questa bottiglia contiene due litri d'acqua.
(Chai này chứa hai lít nước.)
|
| noi (chúng tôi) | conteniamo |
Noi conteniamo le spese per rimanere nel budget.
(Chúng tôi kiềm chế chi tiêu để ở trong ngân sách.)
|
| voi (các bạn) | contenete |
Voi contenete le vostre emozioni molto bene.
(Các bạn kiềm chế cảm xúc của mình rất tốt.)
|
| loro (họ) | contengono |
Questi documenti contengono informazioni riservate.
(Những tài liệu này chứa thông tin mật.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sto stando attento a cosa sta contenendo quella scatola."
"Tôi đang cẩn thận với những gì cái hộp đó đang chứa."
-
"Stiamo stando attenti a non stare contenendo troppi liquidi durante l'esperimento."
"Chúng tôi đang cẩn thận để không chứa quá nhiều chất lỏng trong suốt thí nghiệm."
-
"Mentre stai stando contenendo la tua rabbia, cerca di riflettere sulla situazione."
"Trong khi bạn đang cố gắng kìm nén cơn giận của mình, hãy cố gắng suy nghĩ về tình huống."
-
"Cosa contiene questa scatola?"
"Cái hộp này chứa gì?"
-
"Quanti libri può contenere questa libreria?"
"Giá sách này có thể chứa bao nhiêu cuốn sách?"
-
"Perché questo bicchiere non contiene più acqua?"
"Tại sao cái cốc này không còn chứa nước nữa?"