(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contenere
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Du lịch

contenere

/konteˈnere/
chứa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contenere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere dentro, avere la capacità di accogliere.

Ý nghĩa của "contenere" trong tiếng Việt

Cung cấp chỗ ở hoặc đủ không gian cho.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contenere"

  • "Questa bottiglia contiene un litro d'acqua."

    "Chai này chứa một lít nước."

  • "Lo stadio può contenere fino a 50.000 persone."

    "Sân vận động có thể chứa đến 50.000 người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contenere"

Đồng nghĩa

includere (bao gồm) ospitare (chứa, đón tiếp)

Trái nghĩa

Cách dùng "contenere" & Ghi chú

Cách dùng "contenere" đúng ngữ cảnh

Il verbo 'contenere' si usa per indicare sia la capacità fisica di un luogo di accogliere qualcosa o qualcuno, sia la capacità di una persona di trattenere le proprie emozioni o reazioni. Simile a 'includere' ma con l'enfasi sulla capacità di spazio o limite.

Ngữ pháp & Chia từ "contenere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "contenere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) contengo
Io contengo la mia rabbia per non ferire gli altri.
(Tôi kìm nén cơn giận của mình để không làm tổn thương người khác.)
tu (bạn) contieni
Tu contieni un segreto importante, vero?
(Bạn đang giữ một bí mật quan trọng, đúng không?)
lui/lei (anh/cô ấy) contiene
Questa bottiglia contiene due litri d'acqua.
(Chai này chứa hai lít nước.)
noi (chúng tôi) conteniamo
Noi conteniamo le spese per rimanere nel budget.
(Chúng tôi kiềm chế chi tiêu để ở trong ngân sách.)
voi (các bạn) contenete
Voi contenete le vostre emozioni molto bene.
(Các bạn kiềm chế cảm xúc của mình rất tốt.)
loro (họ) contengono
Questi documenti contengono informazioni riservate.
(Những tài liệu này chứa thông tin mật.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): contenuto
"Il discorso ha contenuto molte informazioni utili."
(Bài phát biểu đã chứa đựng nhiều thông tin hữu ích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto stando attento a cosa sta contenendo quella scatola."

    "Tôi đang cẩn thận với những gì cái hộp đó đang chứa."

  • "Stiamo stando attenti a non stare contenendo troppi liquidi durante l'esperimento."

    "Chúng tôi đang cẩn thận để không chứa quá nhiều chất lỏng trong suốt thí nghiệm."

  • "Mentre stai stando contenendo la tua rabbia, cerca di riflettere sulla situazione."

    "Trong khi bạn đang cố gắng kìm nén cơn giận của mình, hãy cố gắng suy nghĩ về tình huống."

Cách đặt câu hỏi
  • "Cosa contiene questa scatola?"

    "Cái hộp này chứa gì?"

  • "Quanti libri può contenere questa libreria?"

    "Giá sách này có thể chứa bao nhiêu cuốn sách?"

  • "Perché questo bicchiere non contiene più acqua?"

    "Tại sao cái cốc này không còn chứa nước nữa?"