(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comprensibilità
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

comprensibilità

/komprensiˈbilita/
tính dễ hiểu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comprensibilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di essere facilmente compreso.

Ý nghĩa của "comprensibilità" trong tiếng Việt

Khả năng dễ hiểu; tính dễ hiểu; tính dễ lĩnh hội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comprensibilità"

  • "La comprensibilità del testo è essenziale per raggiungere un vasto pubblico."

    "Tính dễ hiểu của văn bản là yếu tố cần thiết để tiếp cận được đông đảo khán giả."

  • "Il professore ha spiegato il concetto con grande comprensibilità."

    "Giáo sư đã giải thích khái niệm với độ dễ hiểu cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comprensibilità"

Đồng nghĩa

chiarezza (sự rõ ràng) intelligibilità (tính dễ hiểu, tính dễ lĩnh hội)

Trái nghĩa

Cách dùng "comprensibilità" & Ghi chú

Cách dùng "comprensibilità" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'tính dễ hiểu' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ khả năng một văn bản, lời nói, hoặc khái niệm dễ dàng được lĩnh hội.

Ngữ pháp & Chia từ "comprensibilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la comprensibilità
La comprensibilità del testo è essenziale per una comunicazione efficace.
(Tính dễ hiểu của văn bản là yếu tố cần thiết để giao tiếp hiệu quả.)
Với mạo từ xác định le comprensibilità
Le comprensibilità dei vari modelli linguistici variano notevolmente.
(Tính dễ hiểu của các mô hình ngôn ngữ khác nhau rất khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una comprensibilità
C'è una comprensibilità limitata in alcuni passaggi del documento.
(Có một sự dễ hiểu hạn chế trong một số đoạn của tài liệu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La comprensibilità del testo è essenziale per una comunicazione efficace."

    "Sự dễ hiểu của văn bản là yếu tố cần thiết cho một giao tiếp hiệu quả."

  • "Abbiamo migliorato la comprensibilità del manuale utente aggiungendo diagrammi e illustrazioni."

    "Chúng tôi đã cải thiện tính dễ hiểu của sách hướng dẫn sử dụng bằng cách thêm sơ đồ và hình minh họa."

  • "La comprensibilità di questo argomento dipende dalla conoscenza pregressa dello studente."

    "Sự dễ hiểu của chủ đề này phụ thuộc vào kiến thức trước đó của sinh viên."