incomprensibilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "incomprensibilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è incomprensibile; incapacità di essere compreso.
Ý nghĩa của "incomprensibilità" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất không thể hiểu được; không thể hiểu được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incomprensibilità"
-
"L'incomprensibilità di certi concetti filosofici rende difficile il loro studio."
"Tính không thể hiểu được của một số khái niệm triết học gây khó khăn cho việc nghiên cứu chúng."
-
"L'incomprensibilità delle sue azioni ci ha lasciato perplessi."
"Tính không thể hiểu được trong hành động của anh ấy khiến chúng tôi bối rối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incomprensibilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incomprensibilità" & Ghi chú
Cách dùng "incomprensibilità" đúng ngữ cảnh
Từ này chỉ tính chất trừu tượng, sự khó hiểu về mặt lý thuyết, logic hoặc phức tạp. Cần phân biệt với 'imperscrutabilità' (khó dò, khó đoán).
Ngữ pháp & Chia từ "incomprensibilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'incomprensibilità |
L'incomprensibilità delle sue azioni mi lascia perplesso.
(Sự khó hiểu trong hành động của anh ấy khiến tôi bối rối.)
|
| Với mạo từ xác định | le incomprensibilità |
Le incomprensibilità della burocrazia italiana sono ben note.
(Sự khó hiểu của bộ máy quan liêu Ý là điều ai cũng biết.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'incomprensibilità |
C'è un'incomprensibilità in quello che dici.
(Có một sự khó hiểu trong những gì bạn nói.)
|