(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incomprensibilità
C2
sostantivo C2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

incomprensibilità

/inkomprendsibiliˈta/
tính không thể hiểu được
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incomprensibilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è incomprensibile; incapacità di essere compreso.

Ý nghĩa của "incomprensibilità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể hiểu được; không thể hiểu được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incomprensibilità"

  • "L'incomprensibilità di certi concetti filosofici rende difficile il loro studio."

    "Tính không thể hiểu được của một số khái niệm triết học gây khó khăn cho việc nghiên cứu chúng."

  • "L'incomprensibilità delle sue azioni ci ha lasciato perplessi."

    "Tính không thể hiểu được trong hành động của anh ấy khiến chúng tôi bối rối."

Cách dùng "incomprensibilità" & Ghi chú

Cách dùng "incomprensibilità" đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ tính chất trừu tượng, sự khó hiểu về mặt lý thuyết, logic hoặc phức tạp. Cần phân biệt với 'imperscrutabilità' (khó dò, khó đoán).

Ngữ pháp & Chia từ "incomprensibilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'incomprensibilità
L'incomprensibilità delle sue azioni mi lascia perplesso.
(Sự khó hiểu trong hành động của anh ấy khiến tôi bối rối.)
Với mạo từ xác định le incomprensibilità
Le incomprensibilità della burocrazia italiana sono ben note.
(Sự khó hiểu của bộ máy quan liêu Ý là điều ai cũng biết.)
Với mạo từ không xác định un'incomprensibilità
C'è un'incomprensibilità in quello che dici.
(Có một sự khó hiểu trong những gì bạn nói.)