chiarezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "chiarezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è chiaro, facile da comprendere o vedere.
Ý nghĩa của "chiarezza" trong tiếng Việt
Sự rõ ràng, dễ hiểu, dễ thấy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "chiarezza"
-
"La chiarezza della sua spiegazione ha aiutato tutti a capire."
"Sự rõ ràng trong lời giải thích của anh ấy đã giúp mọi người hiểu."
-
"C'è una grande chiarezza nell'aria oggi."
"Hôm nay không khí rất trong lành."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chiarezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "chiarezza" & Ghi chú
Cách dùng "chiarezza" đúng ngữ cảnh
Chiarrezza thường được dùng để chỉ sự rõ ràng trong ý tưởng, giải thích, hoặc hình ảnh. Cần phân biệt với 'trasparenza' (tính minh bạch, rõ ràng như nước trong) và 'limpidezza' (sự trong trẻo, rõ ràng của không khí hoặc nước).
Ngữ pháp & Chia từ "chiarezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la chiarezza |
La chiarezza della sua spiegazione mi ha aiutato a capire.
(Sự rõ ràng trong lời giải thích của anh ấy đã giúp tôi hiểu.)
|
| Với mạo từ xác định | le chiarezze |
Le chiarezze sono importanti per una buona comunicazione.
(Sự rõ ràng rất quan trọng để giao tiếp tốt.)
|
| Với mạo từ không xác định | chiarezza |
C'è bisogno di chiarezza in questa situazione.
(Cần có sự rõ ràng trong tình huống này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le chiarezze delle sue spiegazioni hanno aiutato molti studenti a comprendere la fisica."
"Sự rõ ràng trong những lời giải thích của anh ấy đã giúp nhiều sinh viên hiểu vật lý."
-
"Nonostante le sue promesse, le chiarezze sulle sue intenzioni sono ancora poche."
"Mặc dù có những lời hứa của anh ấy, nhưng sự rõ ràng về ý định của anh ấy vẫn còn ít."
-
"Le chiarezze che cerchiamo nei documenti ufficiali spesso mancano di dettagli concreti."
"Sự rõ ràng mà chúng ta tìm kiếm trong các tài liệu chính thức thường thiếu các chi tiết cụ thể."